Bất trắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(Sự việc không hay) không liệu trước được.
Ví dụ:
Kế hoạch kinh doanh của anh ấy đã gặp phải nhiều bất trắc ngoài dự kiến.
2.
danh từ
(Người) có những hành động dối trá, phản phúc không lường trước được.
Ví dụ:
Trong công việc, việc hợp tác với những đối tác bất trắc có thể dẫn đến nhiều rủi ro.
Nghĩa 1: (Sự việc không hay) không liệu trước được.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đang nắng bỗng mưa to, đó là một điều bất trắc.
- Bạn An bị ngã xe đạp, thật là một sự bất trắc nhỏ.
- Chúng ta phải cẩn thận để tránh những bất trắc xảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng, chuyến đi dã ngoại vẫn gặp phải vài bất trắc ngoài dự kiến.
- Cuộc sống luôn tiềm ẩn những bất trắc mà chúng ta không thể lường trước hoàn toàn.
- Đối mặt với bất trắc đòi hỏi sự bình tĩnh và khả năng ứng phó linh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch kinh doanh của anh ấy đã gặp phải nhiều bất trắc ngoài dự kiến.
- Trong hành trình cuộc đời, mỗi người đều phải đối mặt với những bất trắc không thể tránh khỏi.
- Sự chuẩn bị chu đáo có thể giúp giảm thiểu rủi ro, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn mọi bất trắc.
- Chính những bất trắc không ngờ tới lại là cơ hội để ta khám phá giới hạn của bản thân.
Nghĩa 2: (Người) có những hành động dối trá, phản phúc không lường trước được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam hứa sẽ giúp nhưng lại không làm, bạn ấy thật bất trắc.
- Cô giáo dạy chúng ta không nên tin những người hay lừa dối, họ rất bất trắc.
- Đừng chơi với những người hay thay đổi lời hứa, họ có thể là người bất trắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tình bạn, điều đáng sợ nhất là gặp phải những người bất trắc, khó lường.
- Hành động phản bội của anh ta cho thấy bản chất bất trắc, không đáng tin cậy.
- Cần phải cẩn trọng khi giao phó trọng trách cho những kẻ có tâm địa bất trắc.
3
Người trưởng thành
- Trong công việc, việc hợp tác với những đối tác bất trắc có thể dẫn đến nhiều rủi ro.
- Lòng người bất trắc khó dò, đôi khi những người ta tin tưởng nhất lại gây ra tổn thương sâu sắc.
- Kinh nghiệm sống dạy ta rằng, không phải ai cũng giữ được lời hứa, và sự bất trắc có thể ẩn chứa ngay trong những mối quan hệ thân thiết.
- Để tránh những hệ lụy từ kẻ bất trắc, cần có cái nhìn sâu sắc và khả năng đánh giá con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Sự việc không hay) không liệu trước được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất trắc | Chỉ sự việc không may, rủi ro, mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Kế hoạch kinh doanh của anh ấy đã gặp phải nhiều bất trắc ngoài dự kiến. |
| rủi ro | Trung tính, chỉ khả năng xảy ra điều không may hoặc thiệt hại. Ví dụ: Đầu tư kinh doanh luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. |
Nghĩa 2: (Người) có những hành động dối trá, phản phúc không lường trước được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống không mong muốn, không dự đoán trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các rủi ro hoặc tình huống không lường trước trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc miêu tả những tình huống bất ngờ trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về rủi ro trong quản lý dự án hoặc an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lo lắng, cảnh giác trước những điều không mong muốn.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ với sắc thái nhẹ nhàng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc rủi ro.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự lo lắng, đề phòng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bất ngờ" nhưng "bất trắc" mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "sự", "điều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự bất trắc", "điều bất trắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc động từ chỉ trạng thái như "tránh", "gặp".





