Biến cố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự việc xảy ra có tác động lớn đến đời sống.
Ví dụ: Việc mất việc làm là một biến cố lớn trong cuộc đời anh ấy.
2.
danh từ
(chuyên môn) sự kiện. Việc xảy ra có tính chất ngẫu nhiên.
Ví dụ: Trong lý thuyết xác suất, biến cố là một tập hợp con của không gian mẫu.
Nghĩa 1: Sự việc xảy ra có tác động lớn đến đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận lũ lớn là một biến cố buồn cho làng em.
  • Gia đình bạn An gặp biến cố nên phải chuyển nhà.
  • Cơn bão đêm qua là một biến cố lớn khiến nhiều cây đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự ra đi đột ngột của người thân là một biến cố khó khăn mà ai cũng phải đối mặt.
  • Biến cố lịch sử năm ấy đã thay đổi hoàn toàn cục diện đất nước.
  • Sau biến cố gia đình, cậu ấy trở nên trầm tính và ít nói hơn.
3
Người trưởng thành
  • Việc mất việc làm là một biến cố lớn trong cuộc đời anh ấy.
  • Mỗi biến cố trong đời đều là một bài học quý giá, giúp ta trưởng thành hơn.
  • Đại dịch toàn cầu là một biến cố chưa từng có, định hình lại cách chúng ta sống và làm việc.
  • Trong dòng chảy cuộc đời, những biến cố bất ngờ thường là ngã rẽ định mệnh, buộc ta phải lựa chọn và thay đổi.
Nghĩa 2: (chuyên môn) sự kiện. Việc xảy ra có tính chất ngẫu nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi gieo xúc xắc, mặt sáu chấm xuất hiện là một biến cố.
  • Trời mưa bất chợt khi chúng ta đi chơi là một biến cố.
  • Rút được lá bài may mắn là một biến cố thú vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thí nghiệm khoa học, việc một phản ứng phụ xảy ra là một biến cố ngẫu nhiên.
  • Xác suất để một biến cố A xảy ra được tính toán rất kỹ lưỡng trong thống kê.
  • Việc tìm thấy một loài cây quý hiếm trong chuyến đi rừng là một biến cố bất ngờ.
3
Người trưởng thành
  • Trong lý thuyết xác suất, biến cố là một tập hợp con của không gian mẫu.
  • Thị trường chứng khoán luôn tiềm ẩn những biến cố khó lường, đòi hỏi nhà đầu tư phải có chiến lược linh hoạt.
  • Cuộc sống vốn dĩ là chuỗi những biến cố ngẫu nhiên, đôi khi ta chỉ có thể chấp nhận và thích nghi.
  • Sự xuất hiện của một thiên thạch nhỏ va vào khí quyển là một biến cố thiên văn hiếm gặp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự việc xảy ra có tác động lớn đến đời sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biến cố Thường mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng, bất ngờ, gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống cá nhân hoặc cộng đồng. Ví dụ: Việc mất việc làm là một biến cố lớn trong cuộc đời anh ấy.
tai ương Mạnh, tiêu cực, chỉ sự việc không may mắn, gây đau khổ, tổn thất lớn. Ví dụ: Gia đình anh ấy gặp phải tai ương liên tiếp.
Nghĩa 2: (chuyên môn) sự kiện. Việc xảy ra có tính chất ngẫu nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biến cố Trung tính, mang tính chuyên môn (thường trong toán học, thống kê), chỉ một sự việc có thể xảy ra hoặc không, không mang sắc thái cảm xúc. Ví dụ: Trong lý thuyết xác suất, biến cố là một tập hợp con của không gian mẫu.
sự kiện Trung tính, khách quan, dùng trong ngữ cảnh khoa học, thống kê để chỉ một kết quả có thể xảy ra. Ví dụ: Xác suất của sự kiện A là 0.5.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sự kiện lớn, bất ngờ trong cuộc sống cá nhân hoặc cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện quan trọng, có tác động lớn, thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc điểm nhấn trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả các sự kiện ngẫu nhiên hoặc bất thường trong các nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng hoặc bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khẩn cấp.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự bất ngờ của một sự kiện.
  • Tránh dùng cho các sự kiện nhỏ, không quan trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sự kiện" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "sự cố" ở chỗ "biến cố" thường có tác động lớn hơn và không nhất thiết phải tiêu cực.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một biến cố lớn", "biến cố lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), hoặc động từ (xảy ra, đối mặt).