Biến động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biến đổi nhiều, không ở trạng thái tĩnh.
Ví dụ:
Giá cả thị trường có nhiều biến động trong thời gian gần đây, gây khó khăn cho người tiêu dùng.
Nghĩa: Biến đổi nhiều, không ở trạng thái tĩnh.
1
Học sinh tiểu học
- Giá rau hôm nay có nhiều biến động, lúc tăng lúc giảm.
- Thời tiết ở vùng núi thường có nhiều biến động bất ngờ.
- Số lượng chim di cư theo mùa có những biến động rõ rệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thị trường chứng khoán luôn tiềm ẩn những biến động khó lường, đòi hỏi nhà đầu tư phải cẩn trọng.
- Tâm lí tuổi dậy thì thường có nhiều biến động, cần sự thấu hiểu và chia sẻ từ gia đình.
- Tình hình kinh tế toàn cầu đang trải qua nhiều biến động lớn, ảnh hưởng đến mọi quốc gia.
3
Người trưởng thành
- Giá cả thị trường có nhiều biến động trong thời gian gần đây, gây khó khăn cho người tiêu dùng.
- Cuộc sống vốn dĩ là một dòng chảy không ngừng với vô vàn biến động, đòi hỏi con người phải luôn thích nghi và mạnh mẽ.
- Những biến động trong sự nghiệp đã dạy cho anh ấy nhiều bài học quý giá về sự kiên cường và khả năng ứng phó.
- Dù có nhiều biến động trong xã hội, tình yêu thương và sự gắn kết gia đình vẫn là điểm tựa vững chắc nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến đổi nhiều, không ở trạng thái tĩnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biến động | Thường dùng để chỉ sự thay đổi liên tục, không ổn định, có thể gây ra sự bất an hoặc khó lường. Ví dụ: Giá cả thị trường có nhiều biến động trong thời gian gần đây, gây khó khăn cho người tiêu dùng. |
| dao động | Trung tính, thường dùng trong khoa học, kinh tế để chỉ sự lên xuống không ngừng. Ví dụ: Sự dao động của giá vàng. |
| ổn định | Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái vững vàng, không thay đổi. Ví dụ: Sự ổn định của nền kinh tế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thay đổi" hoặc "biến đổi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để mô tả sự thay đổi trong dữ liệu hoặc hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi lớn, thường mang tính tiêu cực hoặc không ổn định.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn, không ổn định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng "thay đổi".
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "kinh tế", "xã hội" để cụ thể hóa phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thay đổi" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác với "biến đổi" ở chỗ "biến động" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ thay đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự biến động", "biến động thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (lớn, nhỏ), động từ (gây ra, tạo ra), và lượng từ (nhiều, ít).





