Biến hoá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biến đổi thành ra cái khác hoặc sang trạng thái, hình thức khác.
Ví dụ: Thị trường kinh tế toàn cầu luôn biến hoá không ngừng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng.
Nghĩa: Biến đổi thành ra cái khác hoặc sang trạng thái, hình thức khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sâu biến hoá thành con bướm xinh đẹp.
  • Đám mây trắng biến hoá thành hình con chó trên bầu trời.
  • Nước đá biến hoá thành nước lỏng khi trời nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua thời gian, phong cách âm nhạc của ban nhạc đã biến hoá đáng kể, thu hút thêm nhiều người hâm mộ.
  • Nhân vật chính trong truyện đã biến hoá từ một cậu bé nhút nhát thành một anh hùng dũng cảm.
  • Công nghệ đã biến hoá cách chúng ta học tập và làm việc mỗi ngày, mang lại nhiều tiện ích.
3
Người trưởng thành
  • Thị trường kinh tế toàn cầu luôn biến hoá không ngừng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng.
  • Cuộc sống là một dòng chảy không ngừng, mỗi trải nghiệm đều là chất xúc tác để tâm hồn ta biến hoá và trưởng thành.
  • Nghệ thuật có khả năng biến hoá những cảm xúc phức tạp thành những tác phẩm lay động lòng người.
  • Để đạt được thành công, đôi khi chúng ta phải chấp nhận biến hoá bản thân, từ bỏ những thói quen cũ để đón nhận điều mới mẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến đổi thành ra cái khác hoặc sang trạng thái, hình thức khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên
Từ Cách sử dụng
biến hoá Diễn tả sự thay đổi phức tạp, đa dạng, hoặc khó lường về hình thức, trạng thái; thường mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự bất ngờ hoặc kỳ diệu. Ví dụ: Thị trường kinh tế toàn cầu luôn biến hoá không ngừng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng.
biến đổi Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thay đổi nói chung, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Khí hậu đang biến đổi nhanh chóng.
giữ nguyên Trung tính, phổ biến, diễn tả việc duy trì trạng thái ban đầu, không thay đổi. Ví dụ: Quyết định vẫn giữ nguyên như cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc chuyển biến trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả sự thay đổi kỳ diệu hoặc bất ngờ trong tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học để chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc hình thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt hoặc bất ngờ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thay đổi".
  • Thường dùng trong các mô tả chi tiết hoặc phân tích sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thay đổi" nhưng "biến hoá" thường chỉ sự thay đổi lớn hoặc kỳ diệu hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biến hoá nhanh chóng", "biến hoá thành công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, cách thức hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng biến đổi, ví dụ: "biến hoá trong chốc lát", "biến hoá thành người khác".