Cải biến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho biến đổi thành khác trước.
Ví dụ: Xưởng đã cải biến nhà kho thành khu làm việc mở.
Nghĩa: Làm cho biến đổi thành khác trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường cải biến sân cỏ thành vườn hoa cho học sinh chơi.
  • Cô giáo cải biến bài hát để cả lớp dễ hát hơn.
  • Bố mẹ cải biến phòng khách thành góc đọc sách cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ đã cải biến buổi sinh hoạt thành một phiên chợ sách nhỏ, ai cũng háo hức.
  • Bạn lớp trưởng khéo cải biến bản thuyết trình khô khan thành câu chuyện có hình ảnh và ví dụ.
  • Người quản lý thư viện cải biến góc cũ kỹ thành không gian học nhóm sáng sủa.
3
Người trưởng thành
  • Xưởng đã cải biến nhà kho thành khu làm việc mở.
  • Thời gian và trải nghiệm có thể cải biến một thói quen cứng nhắc thành nếp sống linh hoạt hơn.
  • Nhà đạo diễn khéo cải biến kịch bản cũ, thổi vào đó hơi thở của hiện tại mà vẫn giữ hồn cốt.
  • Những cuộc trò chuyện chân thành đôi khi cải biến cách ta nhìn về chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho biến đổi thành khác trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên duy trì
Từ Cách sử dụng
cải biến Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi có chủ đích, có thể mang sắc thái cải thiện hoặc thích nghi. Ví dụ: Xưởng đã cải biến nhà kho thành khu làm việc mở.
thay đổi Trung tính, phổ biến, chỉ sự biến đổi nói chung. Ví dụ: Anh ấy đã thay đổi cách làm việc để hiệu quả hơn.
biến đổi Trung tính, trang trọng hơn "thay đổi", thường chỉ sự thay đổi lớn, toàn diện. Ví dụ: Công nghệ đã biến đổi hoàn toàn bộ mặt ngành công nghiệp.
giữ nguyên Trung tính, phổ biến, chỉ việc không thay đổi, duy trì trạng thái ban đầu. Ví dụ: Chúng tôi quyết định giữ nguyên thiết kế ban đầu.
duy trì Trang trọng, trung tính, chỉ việc tiếp tục duy trì một trạng thái, hoạt động. Ví dụ: Cần duy trì sự ổn định của hệ thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự thay đổi có chủ đích trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học để mô tả quá trình thay đổi hoặc cải tiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thay đổi có kế hoạch, có thể mang tính tích cực hoặc trung tính.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi có chủ đích và có kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự thay đổi rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cải tiến"; "cải biến" nhấn mạnh sự thay đổi, trong khi "cải tiến" nhấn mạnh sự cải thiện.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cải biến hệ thống", "cải biến phương pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "cải biến nhanh chóng", "cải biến toàn diện".