Cải tạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chất lượng thay đổi về căn bản, theo hướng tốt.
Ví dụ: Tôi cải tạo căn phòng trọ để ở cho đỡ chật chội.
2.
động từ
Giáo dục làm cho thay đổi trở thành người tốt, người lương thiện.
Ví dụ: Cộng đồng cùng nhau cải tạo người lầm lỗi bằng giáo dục và cơ hội làm lại.
Nghĩa 1: Làm cho chất lượng thay đổi về căn bản, theo hướng tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú cải tạo vườn rau để cây lớn nhanh và xanh hơn.
  • Ba mẹ cải tạo căn bếp cũ thành bếp mới sạch sẽ.
  • Bác thợ đang cải tạo con đường làng cho phẳng và dễ đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta cải tạo ao tù thành khu vườn sinh thái mát mắt.
  • Nhóm tình nguyện cải tạo thư viện cũ, biến nó thành không gian đọc sáng sủa.
  • Thành phố cải tạo bờ kè, để dòng sông sạch hơn và không còn mùi hôi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cải tạo căn phòng trọ để ở cho đỡ chật chội.
  • Hợp tác xã quyết định cải tạo quy trình sản xuất, cắt bỏ khâu rườm rà để nâng chất.
  • Họ cải tạo khu tập thể cũ, giữ lại ký ức nhưng thay da đổi thịt từng bức tường.
  • Sau nhiều thất bại, anh chọn cải tạo thói quen làm việc, đặt nền lại từ những việc nhỏ.
Nghĩa 2: Giáo dục làm cho thay đổi trở thành người tốt, người lương thiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kiên nhẫn giúp bạn hư trở nên ngoan bằng cách cải tạo thói quen xấu.
  • Anh công an kể chuyện để cải tạo người lầm lỗi biết sống đúng.
  • Nhà trường phối hợp gia đình để cải tạo học sinh cá biệt thành người tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trại giáo dưỡng đặt mục tiêu cải tạo thanh thiếu niên lầm đường trở lại nếp sống lành mạnh.
  • Lời khuyên chân thành đôi khi đủ sức cải tạo một cái nhìn lệch lạc.
  • Câu lạc bộ thiện nguyện đồng hành để cải tạo hành vi bạo lực học đường.
3
Người trưởng thành
  • Cộng đồng cùng nhau cải tạo người lầm lỗi bằng giáo dục và cơ hội làm lại.
  • Không ít người bước ra từ trại cải tạo, chỉ cần được tin tưởng là họ tự đổi đời.
  • Muốn cải tạo nhân tính, phải vừa nghiêm luật vừa nuôi dưỡng lòng trắc ẩn.
  • Đôi khi, điều cải tạo con người mạnh nhất là công việc tử tế và một mái nhà an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho chất lượng thay đổi về căn bản, theo hướng tốt.
Nghĩa 2: Giáo dục làm cho thay đổi trở thành người tốt, người lương thiện.
Từ đồng nghĩa:
cải huấn
Từ trái nghĩa:
làm hư
Từ Cách sử dụng
cải tạo Trang trọng, mang tính giáo dục, rèn luyện để thay đổi nhân cách, đạo đức của con người từ xấu thành tốt, thường trong bối cảnh pháp luật, xã hội. Ví dụ: Cộng đồng cùng nhau cải tạo người lầm lỗi bằng giáo dục và cơ hội làm lại.
cải huấn Trang trọng, chỉ việc giáo dục, rèn luyện để thay đổi nhân cách, đạo đức của người có lỗi. Ví dụ: Các phạm nhân được cải huấn trong trại giam.
làm hư Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc khiến ai đó trở nên xấu tính, hư hỏng. Ví dụ: Bạn bè xấu có thể làm hư con cái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa, nâng cấp nhà cửa hoặc cải thiện bản thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về phát triển đô thị, giáo dục, hoặc cải cách xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả quá trình thay đổi nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng, quy hoạch đô thị, hoặc trong các chương trình cải cách giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, hướng tới sự cải thiện và phát triển.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, nhưng có thể thân thiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và có kế hoạch.
  • Tránh dùng khi chỉ có sự thay đổi nhỏ hoặc không có ý nghĩa cải thiện rõ rệt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần cải tạo như "nhà cửa", "con người", "hệ thống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sửa chữa" khi chỉ thay đổi nhỏ, không mang tính căn bản.
  • Khác biệt với "cải tiến" ở chỗ "cải tạo" thường bao hàm sự thay đổi toàn diện hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực trong một số trường hợp lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cải tạo môi trường", "cải tạo con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (môi trường, con người), trạng từ (đang, sẽ), và phó từ (rất, khá).