Nâng cấp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cải tạo, sửa chữa hoặc trang bị thêm để nâng chất lượng lên một mức.
Ví dụ: Chung cư vừa nâng cấp thang máy để vận hành êm và an toàn hơn.
Nghĩa: Cải tạo, sửa chữa hoặc trang bị thêm để nâng chất lượng lên một mức.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường nâng cấp sân chơi để chúng mình chạy nhảy an toàn hơn.
  • Ba mẹ nâng cấp máy tính ở nhà để em học trực tuyến mượt mà.
  • Chú thợ đến nâng cấp đường ống nước, nên nước chảy mạnh và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện được nâng cấp hệ thống ánh sáng nên góc đọc sách sáng sủa và dễ chịu hơn.
  • Nhóm robot của câu lạc bộ nâng cấp phần mềm, chiếc xe tự hành đi chính xác hơn hẳn.
  • Sân bóng được nâng cấp mặt cỏ, tụi mình đá xong mà giày vẫn sạch và êm chân.
3
Người trưởng thành
  • Chung cư vừa nâng cấp thang máy để vận hành êm và an toàn hơn.
  • Quán cà phê nâng cấp máy rang, hương cà phê bỗng sâu và ổn định qua từng mẻ.
  • Công ty quyết định nâng cấp quy trình làm việc, cắt bớt thủ tục rườm rà mà giữ chất lượng.
  • Sau đợt mưa lớn, chính quyền nâng cấp hệ thống thoát nước, thành phố bớt cảnh ngập ngụa mỗi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cải tạo, sửa chữa hoặc trang bị thêm để nâng chất lượng lên một mức.
Từ đồng nghĩa:
cải tiến nâng hạng tăng cấp
Từ trái nghĩa:
hạ cấp giáng cấp
Từ Cách sử dụng
nâng cấp Trung tính, kỹ thuật–hành chính; mức độ vừa–rõ; dùng cho vật/ hệ thống/ dịch vụ Ví dụ: Chung cư vừa nâng cấp thang máy để vận hành êm và an toàn hơn.
cải tiến Trung tính, kỹ thuật; mức độ vừa; thiên về cải thiện tính năng Ví dụ: Công ty sẽ cải tiến dây chuyền sản xuất.
nâng hạng Hành chính, đánh giá; mức độ rõ; dùng cho phân hạng/tiêu chuẩn Ví dụ: Khách sạn được nâng hạng lên 5 sao.
tăng cấp Trung tính, kỹ thuật; mức độ rõ; nhấn mạnh mức/level Ví dụ: Hệ thống mạng đã được tăng cấp để đáp ứng lưu lượng.
hạ cấp Trung tính, kỹ thuật; mức độ rõ; giảm về mức/đẳng cấp Ví dụ: Do xuống chất, tuyến đường bị hạ cấp.
giáng cấp Hành chính, trang trọng; mức độ mạnh; giảm hạng/ cấp bậc chính thức Ví dụ: Tài khoản bị giáng cấp xuống gói Cơ bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cải thiện hoặc làm mới một vật dụng, thiết bị cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về công nghệ, xây dựng, hoặc các dự án phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin, xây dựng, và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cải thiện và phát triển.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cải thiện về chất lượng hoặc tính năng.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là thay thế mà không có sự cải thiện rõ rệt.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ thiết bị, hệ thống hoặc công trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sửa chữa" khi không có sự cải thiện đáng kể.
  • Khác biệt với "thay thế" ở chỗ "nâng cấp" luôn bao hàm ý nghĩa cải thiện.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không có sự cải thiện thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nâng cấp hệ thống", "nâng cấp phần mềm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hệ thống, phần mềm), trạng từ (nhanh chóng, toàn diện).
cải thiện cải tiến nâng cao phát triển hoàn thiện hiện đại hoá tối ưu hoá thăng cấp nâng tầm cải tạo