Cải tiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa đổi cho phần nào tiến bộ hơn.
Ví dụ: Công ty quyết định cải tiến quy trình để giảm lỗi.
Nghĩa: Sửa đổi cho phần nào tiến bộ hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường cải tiến bữa ăn để ngon và đủ chất hơn.
  • Cô giáo cải tiến cách dạy để chúng tớ dễ hiểu hơn.
  • Ba mẹ cải tiến góc học tập, nên mình ngồi học thoải mái hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ robot liên tục cải tiến mô hình để chạy ổn định hơn.
  • Nhóm học tập cải tiến kế hoạch ôn bài, nhờ vậy không còn cuống vào phút chót.
  • Ứng dụng được cải tiến giao diện, nhìn gọn và đỡ rối mắt.
3
Người trưởng thành
  • Công ty quyết định cải tiến quy trình để giảm lỗi.
  • Anh thợ mộc cải tiến chiếc bàn cũ, giữ hồn xưa mà dùng tiện hơn.
  • Chúng tôi cải tiến sản phẩm theo góp ý của khách, coi đó là lời nhắc phải lớn lên mỗi ngày.
  • Đôi khi chỉ cần cải tiến một thói quen nhỏ, cả ngày đã trôi chảy khác hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa đổi cho phần nào tiến bộ hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cải tiến Diễn tả hành động sửa đổi, nâng cấp một cách có chủ đích để đạt được sự tiến bộ, hiệu quả hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, quản lý, hoặc các quy trình. Mang sắc thái tích cực, trung tính đến trang trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Công ty quyết định cải tiến quy trình để giảm lỗi.
cải thiện Trung tính, tích cực, chỉ việc làm cho tốt hơn về chất lượng, tình hình. Ví dụ: Họ đã cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ.
nâng cấp Trung tính, tích cực, chỉ việc đưa lên trình độ, phiên bản cao hơn. Ví dụ: Cần nâng cấp hệ thống máy tính cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cải thiện các sản phẩm hoặc quy trình hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, kỹ thuật, và quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, hướng tới sự phát triển và tiến bộ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và có kế hoạch.
  • Tránh dùng khi chỉ có sự thay đổi nhỏ hoặc không có ý nghĩa lớn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "quy trình", "sản phẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cải tạo"; "cải tiến" nhấn mạnh sự tiến bộ, trong khi "cải tạo" có thể bao hàm cả việc sửa chữa.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự thay đổi rõ rệt hoặc không có mục tiêu cải thiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cải tiến quy trình", "cải tiến công nghệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quy trình, công nghệ), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).