Tiến bộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phát triển theo hướng đi lên, trở nên tốt hơn trước.
Ví dụ:
Kỹ năng thuyết trình của anh đã tiến bộ đáng kể.
2.
động từ
Phù hợp với xu hướng phát triển của lịch sử, của thời đại.
Ví dụ:
Quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân là một chính sách tiến bộ.
3.
danh từ
Sự tiến bộ.
Ví dụ:
Tiến bộ là phần thưởng bền vững nhất của nỗ lực.
Nghĩa 1: Phát triển theo hướng đi lên, trở nên tốt hơn trước.
1
Học sinh tiểu học
- Con viết chữ ngày càng thẳng hàng hơn, con đã tiến bộ.
- Lan hôm nay đọc trôi chảy hơn hôm qua, em tiến bộ rồi.
- Đội bóng lớp em đá chắc hơn, cả đội đang tiến bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi luyện đều, tốc độ gõ phím của Minh tiến bộ rõ rệt.
- Bài văn lần này mạch lạc hơn, chứng tỏ em đã tiến bộ.
- Thói quen ghi chép giúp em tiến bộ từng ngày, không vội mà chắc.
3
Người trưởng thành
- Kỹ năng thuyết trình của anh đã tiến bộ đáng kể.
- Người ta tiến bộ khi dám nhìn thẳng vào lỗi của mình.
- Có lúc ta tưởng dậm chân, nhưng những nỗ lực nhỏ vẫn âm thầm tiến bộ.
- Khi mục tiêu rõ ràng và kỷ luật ổn định, tiến bộ trở thành thói quen.
Nghĩa 2: Phù hợp với xu hướng phát triển của lịch sử, của thời đại.
1
Học sinh tiểu học
- Ý tưởng không dùng nhựa là cách làm tiến bộ.
- Trường đặt thêm thùng phân loại rác là việc làm tiến bộ.
- Bạn bè tôn trọng sự khác biệt là suy nghĩ tiến bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính sách mở thư viện số miễn phí là bước đi tiến bộ.
- Cách dạy học khuyến khích phản biện được xem là tiến bộ.
- Quan niệm đánh giá con người bằng năng lực, không định kiến, mới thật sự tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân là một chính sách tiến bộ.
- Tư duy quản trị dựa trên minh bạch và khoa học phản ánh một xã hội tiến bộ.
- Việc bình đẳng hoá cơ hội nghề nghiệp cho phụ nữ là quan điểm tiến bộ.
- Thừa nhận sai lầm lịch sử để sửa đổi thể chế là hành xử tiến bộ.
Nghĩa 3: Sự tiến bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khen em có tiến bộ.
- Bảng điểm này cho thấy tiến bộ của cả lớp.
- Bố mẹ vui vì thấy tiến bộ của con mỗi tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên ghi nhận tiến bộ của đội qua từng trận.
- Bản báo cáo chỉ ra tiến bộ rõ ở kỹ năng hợp tác.
- Niềm vui lớn nhất của người học là thấy tiến bộ của chính mình.
3
Người trưởng thành
- Tiến bộ là phần thưởng bền vững nhất của nỗ lực.
- Doanh nghiệp cần đo lường tiến bộ, không chỉ đếm kết quả cuối cùng.
- Trong nghiên cứu, tiến bộ nhỏ nhưng chắc tạo nền cho bước nhảy lớn.
- Không có phản hồi trung thực, tiến bộ chỉ là ảo giác dễ chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sự phát triển cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phát triển trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự phát triển của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự phát triển công nghệ, khoa học hoặc kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan về sự phát triển.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
- Thường mang sắc thái khích lệ hoặc đánh giá cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển tích cực.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi rõ rệt hoặc khi sự phát triển không mang lại kết quả tốt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "đáng kể", "nhanh chóng" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát triển"; "tiến bộ" nhấn mạnh vào sự cải thiện chất lượng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không có sự thay đổi tích cực.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiến bộ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tiến bộ" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tiến bộ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "tiến bộ" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "đang". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ như "lớn", "nhanh".





