Tiến hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biến đổi dần theo hướng phát triển đi lên; trái với thoái hoá.
Ví dụ:
Khoa học khẳng định các loài tiến hoá nhờ chọn lọc tự nhiên.
Nghĩa: Biến đổi dần theo hướng phát triển đi lên; trái với thoái hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Cây nhỏ lớn dần, lá dày hơn, như đang tiến hoá để sống khỏe.
- Chim trên đảo dần tiến hoá để có mỏ phù hợp với hạt nơi đó.
- Loài người tiến hoá, biết đi thẳng và dùng tay khéo léo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sinh vật tiến hoá qua nhiều thế hệ, tích lũy đặc điểm giúp chúng thích nghi tốt hơn.
- Ngôn ngữ cũng tiến hoá, thêm từ mới khi cuộc sống đổi thay.
- Cộng đồng học tập tiến hoá khi biết lắng nghe và sửa sai liên tục.
3
Người trưởng thành
- Khoa học khẳng định các loài tiến hoá nhờ chọn lọc tự nhiên.
- Tư duy nghề nghiệp cần tiến hoá theo môi trường số, nếu không sẽ tụt hậu.
- Một mối quan hệ tiến hoá khi hai người học cách tôn trọng khác biệt của nhau.
- Văn hoá doanh nghiệp chỉ thật sự tiến hoá khi giá trị cốt lõi được sống mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến đổi dần theo hướng phát triển đi lên; trái với thoái hoá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiến hoá | trung tính, khoa học, trang trọng; mức độ khái quát cao Ví dụ: Khoa học khẳng định các loài tiến hoá nhờ chọn lọc tự nhiên. |
| phát triển | trung tính, phổ thông; mức độ rộng nhưng thường dùng thay khi nhấn mạnh đi lên Ví dụ: Nền kinh tế tiến hoá/phát triển theo hướng bền vững. |
| tiến triển | trung tính, hơi trang trọng; nhấn mạnh quá trình tiến bộ dần Ví dụ: Tư duy xã hội tiến hoá/tiến triển qua nhiều thế hệ. |
| thoái hoá | trung tính, khoa học; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Loài này không tiến hoá mà đang thoái hoá về chức năng vận động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học, xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự phát triển của nhân vật hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nhân chủng học, và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phát triển, tiến bộ, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình phát triển theo thời gian trong các lĩnh vực khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển hoặc biến đổi tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn để nhấn mạnh quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát triển" nhưng "tiến hoá" nhấn mạnh quá trình biến đổi dần dần.
- Không nên dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc không có định hướng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tiến hoá", "đang tiến hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (sinh vật, loài).





