Thăng tiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thăng quan tiến chức, nói tắt). Được thăng chức, nói chung.
Ví dụ: Cô ấy vừa thăng tiến lên vị trí trưởng phòng.
Nghĩa: (thăng quan tiến chức, nói tắt). Được thăng chức, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ tôi thăng tiến nên làm tổ trưởng.
  • Cô giáo được thăng tiến lên làm chủ nhiệm lớp.
  • Chú bảo vệ thăng tiến thành quản lý ca.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị ấy làm việc chăm chỉ nên thăng tiến khá nhanh.
  • Sau kỳ đánh giá, thầy hiệu phó thăng tiến lên hiệu trưởng.
  • Anh ta thăng tiến nhờ kết quả dự án nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vừa thăng tiến lên vị trí trưởng phòng.
  • Không thăng tiến mãi bằng nỗ lực mù quáng; cần chiến lược và mạng lưới.
  • Có người thăng tiến vì tài năng, có người vì đúng thời điểm, số khác vì cả hai.
  • Khi thăng tiến, đừng quên kéo đồng đội cùng đi, nếu không sẽ sớm cô đơn ở trên cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thăng quan tiến chức, nói tắt). Được thăng chức, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
thăng chức đề bạt
Từ trái nghĩa:
giáng chức cách chức
Từ Cách sử dụng
thăng tiến trung tính, hành chính–công việc, mức độ vừa; không mang cảm xúc mạnh Ví dụ: Cô ấy vừa thăng tiến lên vị trí trưởng phòng.
thăng chức trung tính, hành chính; mức độ trực tiếp Ví dụ: Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.
đề bạt trang trọng, cơ quan nhà nước/doanh nghiệp; nhấn hành vi quyết định Ví dụ: Cô được đề bạt giữ chức phó giám đốc.
giáng chức trung tính, hành chính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Do vi phạm quy định, anh ta bị giáng chức.
cách chức mạnh, hành chính–kỷ luật; tước bỏ chức vụ hoàn toàn Ví dụ: Giám đốc bị cách chức sau kết luận thanh tra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự phát triển trong công việc hoặc sự nghiệp của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo công việc, bài viết về sự nghiệp hoặc các bài báo kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản trị nhân sự hoặc phát triển nghề nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phát triển tích cực, thường mang cảm giác thành công và tiến bộ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc trò chuyện nghiêm túc về công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự phát triển nghề nghiệp hoặc sự thăng chức trong công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc sự nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về lĩnh vực thăng tiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "tiến bộ" hoặc "phát triển".
  • Khác biệt với "thăng chức" ở chỗ "thăng tiến" có thể bao hàm cả sự phát triển không chính thức, không chỉ là chức vụ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thăng" và "tiến"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thăng tiến", "sẽ thăng tiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ"), danh từ chỉ người (như "nhân viên", "quản lý") và các từ chỉ mức độ (như "nhanh chóng", "đáng kể").
thăng chức tiến chức lên chức thăng cấp thăng quan đề bạt bổ nhiệm cất nhắc giáng chức hạ cấp