Bổ nhiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Cử giữ một chức vụ trong bộ máy nhà nước.
Ví dụ: Thủ tướng bổ nhiệm bà An làm bộ trưởng.
Nghĩa: (trang trọng). Cử giữ một chức vụ trong bộ máy nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú Minh được Nhà nước bổ nhiệm làm chủ tịch xã.
  • Cô Lan được bổ nhiệm làm hiệu trưởng trường làng.
  • Bác sĩ Hòa được bổ nhiệm giữ chức giám đốc bệnh viện tỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ xét chọn, thầy hiệu phó được bổ nhiệm giữ chức hiệu trưởng.
  • UBND tỉnh vừa bổ nhiệm một nữ cán bộ làm giám đốc sở.
  • Ông ấy được bổ nhiệm vào vị trí chủ tịch huyện sau khi hoàn thành nhiệm vụ ở cơ sở.
3
Người trưởng thành
  • Thủ tướng bổ nhiệm bà An làm bộ trưởng.
  • Quyết định bổ nhiệm đến đúng lúc, mở đường cho một loạt cải cách trong ngành.
  • Anh ấy do dự nhận lời, vì biết rằng bổ nhiệm là trách nhiệm hơn là vinh quang.
  • Người được bổ nhiệm cần bản lĩnh để đứng vững trước kỳ vọng và áp lực công vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu quản lý nhân sự, tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc cử người vào một vị trí chính thức trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với tên chức vụ và tổ chức liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bổ sung" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về tính chất trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "được", "bị".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bổ nhiệm ai đó vào vị trí nào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "bổ nhiệm giám đốc", "bổ nhiệm trưởng phòng".
cử chỉ định phong đề bạt thăng chức bãi nhiệm cách chức miễn nhiệm giáng chức sa thải