Miễn nhiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trtr). Cho thôi không tiếp tục giữ chức vụ nào đó trong bộ máy nhà nước; trái với bổ nhiệm.
Ví dụ: Ông ấy bị miễn nhiệm chức vụ giám đốc sở.
Nghĩa: (trtr). Cho thôi không tiếp tục giữ chức vụ nào đó trong bộ máy nhà nước; trái với bổ nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông hiệu trưởng cũ được miễn nhiệm, người khác sẽ điều hành trường.
  • Hội đồng thông báo miễn nhiệm chú bảo vệ trưởng vì chú sắp nghỉ hưu.
  • Chú chủ tịch xã bị miễn nhiệm nên không còn ký giấy tờ nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do không hoàn thành nhiệm vụ, một phó chủ tịch huyện bị miễn nhiệm theo quy định.
  • Sau kỳ họp, hội đồng quyết định miễn nhiệm giám đốc sở và chờ người thay thế.
  • Khi bị miễn nhiệm, cán bộ ấy thôi chức, chuyển sang công việc khác.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy bị miễn nhiệm chức vụ giám đốc sở.
  • Quy trình miễn nhiệm phải dựa trên tiêu chuẩn, không thể làm theo cảm tính.
  • Sau lá phiếu tín nhiệm thấp, bà bị miễn nhiệm và rời ghế lãnh đạo trong lặng lẽ.
  • Được miễn nhiệm vì lý do sức khỏe, ông chọn lui về làm cố vấn, nhường chỗ cho lớp trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trtr). Cho thôi không tiếp tục giữ chức vụ nào đó trong bộ máy nhà nước; trái với bổ nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
miễn nhiệm trang trọng, hành chính–pháp lý, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Ông ấy bị miễn nhiệm chức vụ giám đốc sở.
bãi nhiệm trang trọng, pháp lý; mạnh hơn (hàm ý cách chức do vi phạm) Ví dụ: Ông A bị bãi nhiệm chức chủ tịch xã.
bổ nhiệm trang trọng, hành chính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Chị B được bổ nhiệm làm phó giám đốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, thông báo chính thức về việc thay đổi nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quản lý nhân sự, luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo chính thức về việc cho thôi chức vụ trong cơ quan nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến cơ quan nhà nước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bãi nhiệm", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Miễn nhiệm" thường không mang ý nghĩa tiêu cực như "bãi nhiệm".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã miễn nhiệm", "sẽ miễn nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chức vụ, ví dụ: "miễn nhiệm giám đốc", "miễn nhiệm trưởng phòng".