Thôi việc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghỉ việc, không làm nữa.
Ví dụ: Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.
Nghĩa: Nghỉ việc, không làm nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú Hùng quyết định thôi việc ở xưởng để về quê chăm mẹ.
  • Mẹ nói cô Lan đã thôi việc nên lớp học có cô giáo mới.
  • Anh bảo vệ thôi việc, cả trường chào tạm biệt anh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị tôi thôi việc ở quán cà phê vì lịch học trùng ca.
  • Anh ấy thôi việc để thử sức ở một công ty khác phù hợp hơn.
  • Cô nhân viên thôi việc sau khi nhận ra mình không còn hứng thú với công việc cũ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.
  • Anh thôi việc không phải vì mệt mỏi, mà vì muốn sống đúng với điều mình tin.
  • Cô ấy chọn thôi việc trước khi sự chán nản bào mòn lòng tự trọng.
  • Sau nhiều đêm trăn trở, anh viết đơn thôi việc như đặt dấu chấm hết cho một chặng đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghỉ việc, không làm nữa.
Từ đồng nghĩa:
nghỉ việc rời việc bỏ việc
Từ trái nghĩa:
đi làm vào làm tuyển dụng
Từ Cách sử dụng
thôi việc Trung tính, thông dụng; hành động dứt quan hệ lao động Ví dụ: Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.
nghỉ việc Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy đã nghỉ việc tuần trước.
rời việc Trung tính hơi trang trọng; nhẹ, ít cảm xúc Ví dụ: Cô ấy rời việc sau ba năm gắn bó.
bỏ việc Khẩu ngữ; sắc thái dứt khoát, đôi khi đột ngột Ví dụ: Anh quyết định bỏ việc để khởi nghiệp.
đi làm Trung tính, phổ thông; trạng thái tiếp tục làm việc Ví dụ: Ngày mai tôi vẫn đi làm bình thường.
vào làm Trung tính; bắt đầu làm tại nơi mới Ví dụ: Tháng sau cô ấy vào làm ở công ty mới.
tuyển dụng Trang trọng; hành động phía tổ chức tiếp nhận lao động Ví dụ: Công ty đang tuyển dụng thêm nhân sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ngừng làm việc tại một công ty hoặc tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc báo cáo liên quan đến nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu nhân sự hoặc quản lý lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản hành chính.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo hoặc thảo luận về việc ngừng làm việc một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự tự nguyện nghỉ việc, có thể thay bằng "nghỉ việc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghỉ việc" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Thôi việc" thường mang tính chính thức hơn so với "nghỉ việc".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thôi việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "nhân viên"), phó từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ").
nghỉ việc bỏ việc từ chức giải nghệ về hưu nghỉ hưu thôi chức thôi làm nghỉ nghỉ hưu non