Giải nghệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ hoặc thôi nghề đang làm (thường hàm ý không coi trọng).
Ví dụ: Anh ấy đã giải nghệ và rời khỏi giới showbiz.
Nghĩa: Bỏ hoặc thôi nghề đang làm (thường hàm ý không coi trọng).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy bảo giải nghệ, không đi diễn xiếc nữa.
  • Anh thợ sửa xe giải nghệ, trả lại gian hàng cho chủ cũ.
  • Cô bán hàng nói sẽ giải nghệ để về quê trồng rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận thua, cầu thủ nổi tiếng tuyên bố giải nghệ trong nỗi tiếc nuối của người hâm mộ.
  • Ông thợ kim hoàn quyết định giải nghệ vì thấy nghề không còn hợp với mình.
  • Cô ca sĩ trẻ vội vàng nói sẽ giải nghệ, như một cách chối bỏ sân khấu từng nâng cô lên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã giải nghệ và rời khỏi giới showbiz.
  • Ông bầu bóng đá thở dài, bảo giải nghệ cho xong, vì nghề bạc bẽo quá.
  • Chị bảo sẽ giải nghệ trước khi tên tuổi bị mài mòn, coi như tự khép lại một chặng đường.
  • Người thợ mộc lắc đầu, nói giải nghệ để khỏi vướng bận, như đặt dấu chấm hết cho những phôi gỗ lầm lũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó ngừng làm một công việc, đặc biệt là trong các ngành giải trí hoặc thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc bài viết về tiểu sử cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hàm ý không coi trọng công việc đó.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc từ bỏ một nghề nghiệp, đặc biệt là trong các ngành giải trí.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nghỉ hưu" hoặc "nghỉ việc" nhưng "giải nghệ" thường hàm ý không coi trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ đối với nghề nghiệp đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã giải nghệ", "sắp giải nghệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, sắp, vừa) và danh từ chỉ nghề nghiệp (ca sĩ, cầu thủ).
từ bỏ thôi việc nghỉ việc nghỉ hưu bỏ nghề thôi nghề từ chức bỏ cuộc rút lui ngừng lại