Rút lui

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rời bỏ vị trí, trở về phía sau.
Ví dụ: Đoàn leo núi rút lui khi thời tiết chuyển xấu.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Rút về, thôi không đưa ra nữa.
Nghĩa 1: Rời bỏ vị trí, trở về phía sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn bị mưa to nên rút lui về sân nhà.
  • Bạn nhỏ thấy chó chạy đến, liền rút lui về phía mẹ.
  • Các bạn đang chơi thì rút lui khỏi hàng để tránh bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy thế trận bất lợi, nhóm bạn rút lui về điểm tập kết.
  • Khi bảo vệ nhắc, tụi mình rút lui khỏi khu vực cấm để an toàn.
  • Trời sấm chớp, cả lớp quyết định rút lui khỏi sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn leo núi rút lui khi thời tiết chuyển xấu.
  • Anh chọn rút lui khỏi cuộc tranh cãi, nhường khoảng lặng cho mọi người hạ nhiệt.
  • Trước sức ép kinh phí, ê-kíp đành rút lui khỏi dự án dẫu còn nhiều tâm huyết.
  • Có lúc rút lui không phải thua cuộc, mà là giữ lực cho hành trình dài.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Rút về, thôi không đưa ra nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rời bỏ vị trí, trở về phía sau.
Từ đồng nghĩa:
thoái lui rút về lui quân
Từ trái nghĩa:
tiến công tiến lên
Từ Cách sử dụng
rút lui trung tính; quân sự/chiến thuật; hành động lùi có chủ ý Ví dụ: Đoàn leo núi rút lui khi thời tiết chuyển xấu.
thoái lui trung tính; sách vở/quân sự; mức độ ngang Ví dụ: Quân ta thoái lui để bảo toàn lực lượng.
rút về khẩu ngữ; nhẹ; bao quát cả người/vật Ví dụ: Đội hình rút về tuyến sau.
lui quân trang trọng/quân sự; chuyên biệt cho quân đội; mức mạnh hơn Ví dụ: Đêm xuống, đơn vị quyết định lui quân.
tiến công quân sự; mạnh; đối lập trực tiếp Ví dụ: Địch rút lui, ta lập tức tiến công.
tiến lên trung tính; khẩu ngữ/quân sự; đối lập hướng động tác Ví dụ: Nghe lệnh, toàn đội tiến lên!
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Rút về, thôi không đưa ra nữa.
Từ đồng nghĩa:
rút lại thu hồi
Từ trái nghĩa:
đưa ra trình
Từ Cách sử dụng
rút lui trung tính; hành chính/đàm phán; động tác hủy bỏ/thu hồi đề xuất Ví dụ:
rút lại trung tính; phổ biến; mức độ ngang Ví dụ: Anh ấy rút lại đề nghị giá.
thu hồi trang trọng; hành chính/pháp lý; mức mạnh, có tính thủ tục Ví dụ: Công ty thu hồi văn bản đã phát hành.
đưa ra trung tính; phổ biến; đối lập hành động trình bày/đề xuất Ví dụ: Họ đưa ra phương án mới.
trình trang trọng; hành chính; đối lập với việc rút lại Ví dụ: Bộ phận pháp chế trình dự thảo lên ban giám đốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc từ bỏ một vị trí hoặc tình huống không thuận lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả việc rút khỏi một cuộc họp, dự án hoặc tình huống chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự thoái lui, từ bỏ trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về chiến thuật quân sự hoặc kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự từ bỏ, thoái lui, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động từ bỏ một vị trí hoặc quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự quyết đoán hoặc kiên định.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rút khỏi" khi nói về việc rời bỏ một tổ chức hoặc nhóm.
  • Khác biệt với "rút lại" khi nói về việc thu hồi một quyết định hoặc lời nói.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động rời bỏ vị trí hoặc ngừng tham gia.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã rút lui", "sẽ rút lui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ vị trí hoặc tình huống (trận địa, cuộc họp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...