Thoái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng đi đôi với tiến) Lui trước sự tiến đánh của đối phương (nói khái quát); trái với tiến.
Ví dụ: Thấy thế trận bất lợi, đơn vị chủ động thoái về tuyến sau.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế) Hoàn trả lại.
Ví dụ: Công ty thông báo sẽ thoái tiền cho các giao dịch thất bại.
Nghĩa 1: (thường dùng đi đôi với tiến) Lui trước sự tiến đánh của đối phương (nói khái quát); trái với tiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn tấn công mạnh, đội mình phải thoái về sân nhà.
  • Con cua thấy nguy hiểm liền thoái vào hang.
  • Trời mưa to, chúng tớ thoái khỏi sân để vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy đội hình vỡ, hậu vệ nhanh chóng thoái để che khung thành.
  • Khi nước lũ dâng, nhóm bạn quyết định thoái khỏi bờ sông để đảm bảo an toàn.
  • Bị phản công bất ngờ, họ buộc phải thoái một nhịp rồi mới tổ chức lại.
3
Người trưởng thành
  • Thấy thế trận bất lợi, đơn vị chủ động thoái về tuyến sau.
  • Có lúc mạnh mẽ nhất chính là biết thoái một bước để giữ lực cho ngày mai.
  • Trước áp lực thị trường, doanh nghiệp chọn thoái khỏi mảng kinh doanh rủi ro.
  • Khi lòng người nổi sóng, ta nên thoái khỏi cuộc cãi vã trước khi mọi thứ vỡ toang.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Hoàn trả lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng thoái tiền vì áo bị lỗi.
  • Bạn thủ thư bảo sẽ thoái sách khi mượn nhầm.
  • Chú bán vé thoái lại tiền thừa cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi đổi cỡ không được, cửa hàng đồng ý thoái tiền cho mình.
  • Hệ thống báo sai, nên quầy thu ngân phải thoái lại phí đã thu.
  • Vì đơn hàng bị hủy, bên bán sẽ thoái toàn bộ số tiền thanh toán.
3
Người trưởng thành
  • Công ty thông báo sẽ thoái tiền cho các giao dịch thất bại.
  • Sau khi đối soát, ngân hàng tiến hành thoái phí phát sinh không hợp lệ.
  • Đơn vị tổ chức cam kết thoái lại lệ phí nếu sự kiện bị hoãn vô thời hạn.
  • Khi điều khoản thay đổi, bên cung cấp dịch vụ cần thoái phần tiền đã thu trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng đi đôi với tiến) Lui trước sự tiến đánh của đối phương (nói khái quát); trái với tiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiến tấn công xông lên
Từ Cách sử dụng
thoái Diễn tả hành động rút lui, lùi bước trong bối cảnh đối đầu, mang sắc thái trung tính đến trang trọng, thường dùng trong quân sự hoặc chiến lược. Ví dụ: Thấy thế trận bất lợi, đơn vị chủ động thoái về tuyến sau.
lui Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến quân sự. Ví dụ: Quân địch buộc phải lui về phòng thủ.
rút lui Trung tính, phổ biến, thường dùng trong quân sự hoặc khi rời khỏi một vị trí. Ví dụ: Lực lượng của chúng ta đã rút lui an toàn.
tháo lui Trung tính, diễn tả sự rút lui nhanh chóng, có phần vội vã. Ví dụ: Kẻ địch tháo lui trong đêm tối.
tiến Trung tính, phổ biến, diễn tả sự đi tới, phát triển, thường dùng trong quân sự hoặc công việc. Ví dụ: Quân ta tiến công mạnh mẽ.
tấn công Trung tính, mạnh mẽ, diễn tả hành động chủ động đánh vào đối phương. Ví dụ: Họ quyết định tấn công vào rạng sáng.
xông lên Mạnh mẽ, dũng cảm, diễn tả sự tiến lên phía trước một cách quyết liệt. Ví dụ: Các chiến sĩ xông lên chiếm lĩnh trận địa.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Hoàn trả lại.
Từ đồng nghĩa:
hoàn trả trả lại hoàn lại
Từ trái nghĩa:
nhận giữ lại
Từ Cách sử dụng
thoái Diễn tả hành động trả lại, hoàn lại một vật phẩm hoặc khoản tiền, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong giao dịch, hành chính. Ví dụ: Công ty thông báo sẽ thoái tiền cho các giao dịch thất bại.
hoàn trả Trang trọng, trung tính, thường dùng trong văn bản hành chính, giao dịch. Ví dụ: Công ty sẽ hoàn trả lại tiền cho khách hàng.
trả lại Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và các giao dịch. Ví dụ: Anh ấy đã trả lại sách cho thư viện.
hoàn lại Trung tính, trang trọng hơn "trả lại", thường dùng cho tiền bạc, khoản phí. Ví dụ: Số tiền sẽ được hoàn lại vào tài khoản của bạn.
nhận Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động tiếp lấy một vật từ người khác. Ví dụ: Tôi đã nhận được thư của bạn.
giữ lại Trung tính, diễn tả hành động không trả lại mà giữ cho riêng mình. Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ lại món quà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả tình hình chiến sự hoặc các tình huống cần hoàn trả lại một thứ gì đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả chiến tranh hoặc xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự hoặc tài chính khi nói về việc rút lui hoặc hoàn trả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động rút lui hoặc hoàn trả trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lùi" hoặc "trả lại" tùy ngữ cảnh.
  • Thường đi kèm với từ "tiến" để tạo thành cặp đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lùi" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "rút lui" ở chỗ "thoái" thường mang tính chất chính thức hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội thoái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quân đội, lực lượng), phó từ (nhanh chóng, dần dần).
tiến lùi rút chạy trả hoàn thoái lui rút lui tiến lên lùi lại