Hoàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuốc đông y ở dạng viên tròn.
Ví dụ: Anh mang theo lọ hoàn trong túi, uống khi thời tiết trở gió.
2.
động từ
(ít dùng). Vê thành hoàn.
3.
động từ
Trả lại vật mình đã mượn, đã lấy.
Ví dụ: Tôi đã hoàn khoản tạm ứng cho công ty.
4.
động từ
(thường dùng sau vẫn). Ở vào tình trạng lại như cũ, trước thế nào thì nay vẫn thế, không có biến đổi gì tốt hơn.
Nghĩa 1: Thuốc đông y ở dạng viên tròn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội cho tôi uống một viên hoàn để đỡ ho.
  • Mẹ cẩn thận chia từng viên hoàn vào hộp nhỏ.
  • Thầy thuốc đưa gói hoàn màu nâu, dặn uống sau bữa ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy lang bốc thuốc rồi nén dược liệu thành những viên hoàn đen bóng.
  • Cô bảo quản lọ hoàn trong tủ gỗ, tránh ẩm để giữ mùi thơm của thuốc.
  • Uống hoàn cần kiên trì, vì thuốc ngấm chậm nhưng bền.
3
Người trưởng thành
  • Anh mang theo lọ hoàn trong túi, uống khi thời tiết trở gió.
  • Mùi dược thảo từ viên hoàn gợi tôi nhớ hiệu thuốc cổ ở đầu phố.
  • Bà cụ nhón từng viên hoàn như nâng niu một thói quen lâu năm.
  • Giữa thời thuốc viên hiện đại, viên hoàn vẫn giữ dáng dấp chậm rãi của y thuật xưa.
Nghĩa 2: (ít dùng). Vê thành hoàn.
Nghĩa 3: Trả lại vật mình đã mượn, đã lấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mượn thước của bạn và đã hoàn cho bạn rồi.
  • Con nhớ hoàn sách thư viện đúng hẹn.
  • Tớ sẽ hoàn quả bóng cho lớp bên sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu giữ tai nghe của tớ hôm qua, chiều nay nhớ hoàn nhé.
  • Mượn tiền ăn trưa thì cuối ngày phải hoàn lại đầy đủ.
  • Cô thủ thư nhắc lớp mình hoàn sách trước khi nghỉ lễ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã hoàn khoản tạm ứng cho công ty.
  • Anh cứ dùng trước, cuối tháng hoàn lại cũng được.
  • Món nợ nhỏ, nhưng hoàn sớm thì lòng mình nhẹ hơn.
  • Có những thứ không thể hoàn: thời gian đã lỡ và niềm tin đã sứt mẻ.
Nghĩa 4: (thường dùng sau vẫn). Ở vào tình trạng lại như cũ, trước thế nào thì nay vẫn thế, không có biến đổi gì tốt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trả lại đồ vật hoặc tiền bạc đã mượn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức khi đề cập đến việc hoàn trả hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến sự trở lại trạng thái ban đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học cổ truyền khi nói về thuốc đông y dạng viên tròn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "hoàn" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ khẩu ngữ đến văn viết tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa trả lại hoặc trở về trạng thái ban đầu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự hoàn trả hoặc trạng thái cũ.
  • Trong y học, "hoàn" chỉ thuốc đông y, không nên nhầm lẫn với các loại thuốc khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "hoàn" với "hoàn thành" do sự tương đồng về âm thanh.
  • "Hoàn" có thể bị hiểu sai nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng trong văn viết.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "hoàn" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoàn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoàn" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hoàn" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "hoàn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoàn trả", "hoàn thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hoàn" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "hai". Khi là động từ, "hoàn" thường đi kèm với các danh từ hoặc phó từ như "lại", "xong".