Tái sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sinh lại một kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Ví dụ:
Nhiều người tin con người sẽ tái sinh sau khi qua đời.
2.
động từ
Làm cho hoặc được làm cho sống lại, sinh sôi nảy nở lại.
Ví dụ:
Sau cú sốc, cô cần thời gian để tái sinh năng lượng sống.
3.
động từ
(dùng phụ sau một số d.). Làm ra trở lại thành một nguyên liệu từ các phế liệu.
Nghĩa 1: Sinh lại một kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng khi mất đi, con người có thể tái sinh ở một đời khác.
- Trong truyện, chú mèo chết rồi tái sinh thành một chú mèo con mới.
- Sư thầy nói ai làm điều tốt sẽ tái sinh trong hoàn cảnh tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông ngoại bảo, nếu giữ tâm lành, ta có thể tái sinh ở một cõi an vui.
- Nhân vật trong phim nhớ lờ mờ về kiếp trước sau khi tái sinh.
- Cô bạn tin rằng mỗi người đều mang theo bài học từ kiếp trước sang lần tái sinh sau.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người tin con người sẽ tái sinh sau khi qua đời.
- Ý niệm tái sinh khiến ta cân nhắc cách sống ở hiện tại.
- Trong tiếng mõ đều, chị nghĩ về vòng luân hồi và khả năng tái sinh của mọi linh hồn.
- Câu chuyện về đứa trẻ nói rành rọt chuyện kiếp trước khơi lại tranh luận về tái sinh.
Nghĩa 2: Làm cho hoặc được làm cho sống lại, sinh sôi nảy nở lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa làm khu vườn tái sinh, lá non mọc đầy.
- Chú cứu cây xương rồng khô, nó tái sinh và nở hoa.
- Sau mùa hạn, con suối tái sinh, nước trong vắt chảy róc rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một kỳ nghỉ ngắn giúp tinh thần tôi như được tái sinh.
- Từ nền đất cằn, vạt rừng vẫn âm thầm tái sinh sau đám cháy.
- Âm nhạc làm niềm hy vọng tái sinh trong cả lớp sau buổi thi căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Sau cú sốc, cô cần thời gian để tái sinh năng lượng sống.
- Khi mưa xuân trở lại, đồng lúa tái sinh, hương đất bốc lên ấm áp.
- Tình yêu có thể tái sinh nơi những trái tim tưởng đã khép kín.
- Thành phố tái sinh sức sống khi hàng quán mở cửa, người lại rộn ràng ngoài ngõ.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau một số d.). Làm ra trở lại thành một nguyên liệu từ các phế liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về các chủ đề tâm linh hoặc môi trường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, môi trường hoặc công nghệ tái chế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự hồi sinh, đổi mới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành môi trường và công nghệ tái chế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về tôn giáo hoặc môi trường.
- Có thể mang ý nghĩa tích cực, gợi lên sự đổi mới, hồi sinh.
- Thích hợp cho cả văn viết và văn nói trong các ngữ cảnh phù hợp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự hồi sinh, đổi mới trong các ngữ cảnh tôn giáo, môi trường hoặc công nghệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự sống lại hoặc tái chế.
- Có thể thay thế bằng từ "phục hồi" trong một số ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phục hồi" khi không nói về tôn giáo hoặc tái chế.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Khác biệt với "tái tạo" ở chỗ "tái sinh" thường liên quan đến sự sống hoặc sự hồi sinh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tái" (lại) và "sinh" (sinh ra).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tái sinh", "đang tái sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ), danh từ chỉ đối tượng (sự sống, vật liệu).





