Phục sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Sống lại.
Ví dụ: Sau cú sốc, anh như phục sinh khi tìm lại được bình tĩnh.
Nghĩa: (ít dùng). Sống lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây khô qua mưa đã như phục sinh, lá non nhú lên.
  • Sau cơn cảm nặng, con mèo nằm im rồi chợt phục sinh, bật dậy kêu meo.
  • Bông hoa héo được tưới nước bỗng như phục sinh, cánh lại mở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa đông, khu vườn phục sinh với mùi đất ẩm và chồi biếc.
  • Nhóm nhạc tưởng tan rã bỗng phục sinh, lại đứng chung sân khấu.
  • Một niềm hi vọng nhỏ bé cũng có thể phục sinh khi ta không bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
  • Sau cú sốc, anh như phục sinh khi tìm lại được bình tĩnh.
  • Thành phố sau dịch dần phục sinh, quán xá lên đèn và tiếng nói cười trở lại.
  • Tình yêu tưởng nguội tắt bỗng phục sinh khi cả hai chịu lắng nghe nhau.
  • Một thói quen tốt có thể phục sinh nếu ta kiên nhẫn gieo lại từng ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Sống lại.
Từ đồng nghĩa:
tái sinh sống lại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phục sinh trang trọng, sắc thái tôn giáo/văn chương; mức độ mạnh; dùng hiếm Ví dụ: Sau cú sốc, anh như phục sinh khi tìm lại được bình tĩnh.
tái sinh trang trọng, khái quát; mức độ mạnh; thường dùng hơn trong văn chương/triết học Ví dụ: Nhân vật như được tái sinh sau biến cố.
sống lại trung tính, khẩu ngữ–viết; mức độ mạnh; phổ thông Ví dụ: Người chết bỗng sống lại trong truyền thuyết.
chết trung tính, phổ thông; mức độ mạnh; đối lập trực tiếp về trạng thái sống/chết Ví dụ: Sau tai nạn, anh ấy đã chết.
tử vong trang trọng, hành chính/y khoa; mức độ mạnh Ví dụ: Bệnh nhân đã tử vong sau ca phẫu thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
  • Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về sự hồi sinh hoặc tái sinh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "hồi sinh" nhưng "phục sinh" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã phục sinh", "sẽ phục sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ đối tượng (người, vật).
sống lại hồi sinh tái sinh sống chết hồi phục sống sót tỉnh lại bất tử vĩnh cửu