Sống sót

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Còn sống sau một biến cố, một tai nạn lớn, trong khi những người cùng hoàn cảnh đã chết cả.
Ví dụ: Anh ấy sống sót sau vụ va chạm kinh hoàng.
Nghĩa: Còn sống sau một biến cố, một tai nạn lớn, trong khi những người cùng hoàn cảnh đã chết cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Cú mèo bị bão cuốn đi nhưng vẫn sống sót khi trời quang trở lại.
  • Chiếc thuyền bị lật, chỉ một chú bé sống sót và được kéo lên bờ.
  • Sau trận cháy rừng, chú nai nhỏ sống sót và tìm được mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong vụ lở đất, anh công nhân may mắn sống sót nhờ bám được vào tảng đá.
  • Con tàu chìm giữa đêm, vài thủy thủ sống sót trôi dạt đến hòn đảo hoang.
  • Qua trận động đất dữ dội, cô gái sống sót và kể lại khoảnh khắc tối tăm trong cầu thang.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống sót sau vụ va chạm kinh hoàng.
  • Giữa đêm mưa, người đàn ông sống sót bước ra từ chiếc xe bẹp dúm như một phép màu cay đắng.
  • Nhóm leo núi sống sót nhưng mang theo trong mắt bóng tuyết và tên những người đã nằm lại.
  • Qua cơn bão đời, kẻ sống sót học cách im lặng trước tiếng gió của ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còn sống sau một biến cố, một tai nạn lớn, trong khi những người cùng hoàn cảnh đã chết cả.
Từ đồng nghĩa:
thoát nạn thoát chết
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sống sót mạnh, sắc thái sinh tồn sau hiểm họa; trung tính; ngữ vực chung Ví dụ: Anh ấy sống sót sau vụ va chạm kinh hoàng.
thoát nạn trung tính, nhẹ hơn; nhấn mạnh vượt qua nguy hiểm hơn là kết cục sống chết Ví dụ: Anh ấy thoát nạn trong vụ sạt lở.
thoát chết khẩu ngữ, mạnh; nhấn mạnh tránh được cái chết, gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Cô ấy thoát chết sau vụ tai nạn.
thiệt mạng trang trọng, mạnh; ghi nhận cái chết do tai nạn/biến cố Ví dụ: Nhiều người thiệt mạng trong cơn bão.
tử nạn trang trọng, mạnh; chết vì tai nạn/biến cố Ví dụ: Ba ngư dân tử nạn ngoài khơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể về những trải nghiệm nguy hiểm hoặc tai nạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống nghiêm trọng như thiên tai, tai nạn giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự kiên cường của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và căng thẳng.
  • Thường mang sắc thái tích cực về sự kiên cường và may mắn.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sống còn sau một biến cố lớn.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tai nạn, thảm họa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tồn tại" trong các ngữ cảnh không liên quan đến nguy hiểm.
  • Khác biệt với "sống" ở chỗ nhấn mạnh sự thoát khỏi cái chết.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vẫn sống sót", "đã sống sót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "vẫn", "đã"), danh từ chỉ người hoặc sự kiện (như "tai nạn", "biến cố").
sống còn tồn tại thoát chết qua khỏi bình an an toàn may mắn thoát nạn sinh tồn