Tồn tại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái có thật, con người có thể nhận biết bằng giác quan, không phải do con người tưởng tượng ra.
Ví dụ:
Ngôi nhà ấy vẫn tồn tại giữa khu phố cũ.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế) Còn lại, chưa mất đi, chưa được giải quyết
Ví dụ:
Nhiều vấn đề tồn tại sau cuộc họp.
3.
danh từ
Thế giới bên ngoài có một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người.
Ví dụ:
Thế giới vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn cá nhân.
4.
danh từ
(khẩu ngữ) Vấn đề tồn tại (nói tắt)
Ví dụ:
Cuộc họp kết luận: ghi nhận thành tích và chỉ rõ các tồn tại.
Nghĩa 1: Ở trạng thái có thật, con người có thể nhận biết bằng giác quan, không phải do con người tưởng tượng ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo đang tồn tại trước mắt chúng ta, em có thể sờ vào nó.
- Cầu vồng tồn tại trên trời sau cơn mưa, ai cũng nhìn thấy.
- Hòn đá này tồn tại ở sân trường, ngày nào em cũng thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dấu vết chân chim tồn tại trên cát cho đến khi sóng xóa đi.
- Âm vang của trống trường vẫn tồn tại trong không gian sau hồi đánh.
- Cảm giác mát lạnh của lá cây chạm tay cho thấy chúng tồn tại ngay bên cạnh ta.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà ấy vẫn tồn tại giữa khu phố cũ.
- Mọi điều ta chạm vào đều tồn tại ngoài tưởng tượng, như một lời nhắc mình đang sống.
- Trong ánh sáng buổi sớm, bụi mưa hiện lên rõ ràng, chứng thực sự tồn tại của bầu không khí ẩm ướt.
- Có những thứ tồn tại lặng lẽ, không cần lời giới thiệu, chỉ cần ta mở mắt để thấy.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Còn lại, chưa mất đi, chưa được giải quyết
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán khó vẫn còn tồn tại, mai cô sẽ giảng tiếp.
- Vết bẩn trên áo vẫn tồn tại vì em chưa giặt sạch.
- Một vài lỗi chính tả còn tồn tại trong bài viết của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự chênh lệch điểm vẫn tồn tại dù lớp đã cố gắng ôn tập.
- Một số bất đồng trong nhóm còn tồn tại, cần họp để tháo gỡ.
- Các thói quen xấu tồn tại khi ta chưa quyết tâm thay đổi.
3
Người trưởng thành
- Nhiều vấn đề tồn tại sau cuộc họp.
- Khoảng trống trong lòng tồn tại khi lời xin lỗi chưa được nói ra.
- Những ràng buộc cũ tồn tại trong tổ chức, âm thầm kìm hãm bước tiến.
- Sai sót nhỏ tồn tại qua nhiều quy trình vì không ai chịu rà lại từ gốc.
Nghĩa 3: Thế giới bên ngoài có một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng lăn dù em nhắm mắt, chứng tỏ nó tồn tại ngoài suy nghĩ của em.
- Mặt trời tồn tại và chiếu sáng, không cần ai tưởng tượng ra.
- Cơn gió thổi vào mặt cho thấy không khí tồn tại thật sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù ta không nhìn, trái đất vẫn tồn tại và quay quanh mặt trời.
- Quy luật tự nhiên tồn tại độc lập với mong muốn của con người.
- Âm thanh tồn tại như dao động của không khí, dù ta không chú ý.
3
Người trưởng thành
- Thế giới vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn cá nhân.
- Sự thật tồn tại ngoài câu chuyện ta kể về nó, đôi khi phũ phàng nhưng rõ ràng.
- Thiên nhiên tồn tại như một hệ trật tự riêng, không cần con người chứng thực.
- Giới hạn của tri giác không phủ định việc sự vật tồn tại độc lập với ta.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ) Vấn đề tồn tại (nói tắt)
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhắc: lớp mình còn vài tồn tại cần khắc phục.
- Bố nói: trong bếp có mấy tồn tại nhỏ, lát nữa sửa.
- Cô tổng kết: tồn tại là đi học muộn, cần bỏ thói quen này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau hội thao, thầy nêu các tồn tại để năm sau làm tốt hơn.
- Nhóm nộp báo cáo, phần tồn tại được liệt kê rõ.
- Bạn lớp trưởng nhắc lại tồn tại của lớp: hay nộp bài trễ.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp kết luận: ghi nhận thành tích và chỉ rõ các tồn tại.
- Bản đánh giá cần chỉ mặt những tồn tại chứ không chỉ nói chung chung.
- Khi dám gọi tên tồn tại, ta mới biết mình phải sửa ở đâu.
- Không che giấu tồn tại là bước đầu của văn hóa minh bạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vấn đề chưa được giải quyết, ví dụ "vấn đề tồn tại".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự hiện hữu của một sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề một cách khách quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm triết học, văn học để thảo luận về bản chất của sự sống và hiện thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự hiện diện của một yếu tố hoặc điều kiện trong các nghiên cứu khoa học, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
- Phù hợp với các bài viết học thuật, báo cáo khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự hiện diện thực tế của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc chủ quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hiện diện khác như "có mặt", "hiện diện".
- Khác biệt với "tồn đọng" ở chỗ "tồn tại" không mang nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tồn tại" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tồn tại" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tồn tại" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vấn đề tồn tại". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tồn tại" thường kết hợp với các danh từ chỉ vấn đề, sự việc hoặc trạng thái, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "vẫn", "đã".





