Hiện diện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có mặt.
Ví dụ: Anh ấy hiện diện tại cuộc họp đúng giờ.
Nghĩa: Có mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giáo đã hiện diện trong lớp từ sớm.
  • Bạn Minh hiện diện trong buổi chào cờ.
  • Mẹ hiện diện ở sân trường để đón em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm thở phào khi cô chủ nhiệm hiện diện đúng lúc buổi kiểm tra bắt đầu.
  • Bạn ấy không nói nhiều, nhưng sự hiện diện của bạn khiến cả lớp yên tâm hơn.
  • Khi tên được gọi, em đứng dậy để xác nhận mình hiện diện trong phòng thi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hiện diện tại cuộc họp đúng giờ.
  • Sự hiện diện của người lãnh đạo làm bầu không khí bớt rời rạc và có trọng tâm.
  • Khi đối diện với nỗi buồn, chỉ cần một người bạn hiện diện bên cạnh đã đủ ấm lòng.
  • Trong những khoảnh khắc quan trọng, ta học cách hiện diện trọn vẹn với người trước mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có mặt.
Từ đồng nghĩa:
hiện hữu hiện có có mặt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiện diện trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn bản, phát ngôn chuẩn Ví dụ: Anh ấy hiện diện tại cuộc họp đúng giờ.
hiện hữu trang trọng, văn chương; mức độ khái quát hơn nhưng dùng được trong ngữ cảnh trang trọng nói về sự có mặt Ví dụ: Tinh thần đoàn kết hiện hữu trong từng hoạt động.
hiện có trung tính; dùng được khi nói về sự có mặt/sẵn có tại chỗ Ví dụ: Nhân sự hiện có sẽ hiện diện tại cuộc họp.
có mặt trung tính, khẩu ngữ–chuẩn; thay thế trực tiếp hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Tất cả thành viên đều có mặt tại phòng họp.
vắng mặt trung tính; đối lập trực tiếp với “có mặt/hiện diện” Ví dụ: Anh ấy vắng mặt trong buổi lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự có mặt của ai đó trong một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự có mặt chính thức hoặc quan trọng trong các văn bản báo cáo, thông báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo cảm giác trang trọng hoặc nhấn mạnh sự tồn tại của một nhân vật hoặc yếu tố trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự có mặt của một yếu tố trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự có mặt quan trọng hoặc chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật, có thể thay bằng "có mặt".
  • Thường dùng trong các văn bản hoặc sự kiện trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "có mặt" trong các tình huống không trang trọng.
  • Khác biệt với "xuất hiện" ở chỗ "hiện diện" nhấn mạnh sự có mặt liên tục và quan trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang hiện diện", "sẽ hiện diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") hoặc danh từ chỉ địa điểm (như "tại cuộc họp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...