Hiện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(dùng làm thành phần tình huống thời gian trong câu). Thời điểm người nói đang nói.
Ví dụ: Hiện, cuộc họp bắt đầu rồi.
2.
động từ
Trở nên có thể nhìn thấy được.
Ví dụ: Biển báo hiện ngay trước mắt.
Nghĩa 1: (dùng làm thành phần tình huống thời gian trong câu). Thời điểm người nói đang nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Hiện, cả lớp đang ngồi im nghe cô giảng.
  • Hiện, trời mưa nhỏ ngoài sân.
  • Hiện, em đang tô màu bức tranh này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiện, bài thuyết trình của nhóm mình đã sẵn sàng.
  • Hiện, sân trường vẫn còn ướt sau cơn mưa.
  • Hiện, tớ đang ôn lại các công thức cho buổi kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Hiện, cuộc họp bắt đầu rồi.
  • Hiện, dự án đang thiếu một mảnh ghép cuối cùng, và ai cũng thấy rõ áp lực thời gian.
  • Hiện, tôi tạm gác tranh luận, vì điều cần nhất là lắng nghe cho đủ.
  • Hiện, điều tôi quan tâm không phải thắng thua, mà là hướng đi tiếp theo.
Nghĩa 2: Trở nên có thể nhìn thấy được.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời hiện sau đám mây.
  • Con mèo hiện ở cửa sổ.
  • Cầu vồng hiện trên bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng chữ hiện dần trên màn hình khi máy khởi động.
  • Gương mặt bà ngoại hiện qua khung cửa, hiền như một làn gió.
  • Vệt sáng hiện giữa trời tối, dẫn đường cho nhóm bạn.
3
Người trưởng thành
  • Biển báo hiện ngay trước mắt.
  • Những vết nứt lâu ngày hiện rõ khi lớp sơn bong ra, như lời nhắc phải sửa sang.
  • Trong khoảnh khắc yên lặng, câu trả lời hiện lên, giản dị mà thuyết phục.
  • Khi màn mưa mỏng đi, thành phố hiện ra, ướt át mà sáng bừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng làm thành phần tình huống thời gian trong câu). Thời điểm người nói đang nói.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiện Trung tính, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Hiện, cuộc họp bắt đầu rồi.
bây giờ Trung tính, phổ biến, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Bây giờ là lúc chúng ta cần hành động.
hiện tại Trung tính, trang trọng, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Tình hình hiện tại rất phức tạp.
quá khứ Trung tính, chỉ thời gian đã qua. Ví dụ: Chúng ta không thể sống mãi trong quá khứ.
tương lai Trung tính, chỉ thời gian sắp tới. Ví dụ: Hãy nhìn về tương lai với hy vọng.
Nghĩa 2: Trở nên có thể nhìn thấy được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
biến mất ẩn giấu mất hút
Từ Cách sử dụng
hiện Trung tính, chỉ sự xuất hiện, biểu lộ. Ví dụ: Biển báo hiện ngay trước mắt.
xuất hiện Trung tính, phổ biến, chỉ sự lộ diện, có mặt. Ví dụ: Anh ấy xuất hiện bất ngờ.
lộ diện Trung tính, thường dùng khi một cái gì đó được tiết lộ hoặc trở nên rõ ràng. Ví dụ: Kẻ tình nghi đã lộ diện.
biểu lộ Trung tính, thường dùng để chỉ sự thể hiện ra bên ngoài (cảm xúc, tính cách). Ví dụ: Cô ấy biểu lộ sự thất vọng.
biến mất Trung tính, chỉ sự không còn nhìn thấy được. Ví dụ: Con mèo biến mất sau bụi cây.
ẩn giấu Trung tính, chỉ hành động che đậy, không cho thấy. Ví dụ: Anh ta ẩn giấu cảm xúc thật của mình.
mất hút Khẩu ngữ, chỉ sự biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết. Ví dụ: Chiếc thuyền mất hút giữa biển khơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc khi một vật xuất hiện trước mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ thời gian hiện tại hoặc khi mô tả sự xuất hiện của một hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác về sự xuất hiện đột ngột hoặc hiện diện của một đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả hiện tượng vật lý hoặc thời gian thực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc thông báo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ thời điểm hiện tại hoặc khi một vật thể xuất hiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ chỉ thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "bây giờ" hoặc "lúc này".
  • Khác biệt với "xuất hiện" ở chỗ "hiện" thường chỉ thời điểm hoặc sự hiện diện tức thời.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hiện" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm trạng ngữ chỉ thời gian. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hiện" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hiện" thường đứng đầu câu làm trạng ngữ. Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiện ra", "hiện lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hiện" thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
hiện tại bây giờ xuất lộ hiển hữu tồn thấy nhìn thấy được