Quá khứ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian đã qua.
Ví dụ:
Quá khứ là thời gian đã đi qua.
Nghĩa: Thời gian đã qua.
1
Học sinh tiểu học
- Bức ảnh này chụp từ quá khứ của bố.
- Ông kể chuyện thời thơ ấu trong quá khứ.
- Ngôi nhà cũ gợi nhớ quá khứ của gia đình em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhật ký giúp ta lưu lại quá khứ rõ ràng hơn.
- Có những sai lầm thuộc về quá khứ, nhưng bài học thì ở lại.
- Bài học lịch sử mở ra cánh cửa nhìn vào quá khứ của dân tộc.
3
Người trưởng thành
- Quá khứ là thời gian đã đi qua.
- Anh giữ vài bức thư như một phần của quá khứ riêng.
- Có người sống mãi trong quá khứ, quên rằng hiện tại cũng cần được chăm sóc.
- Quá khứ không đổi được, nhưng cách ta nhìn về nó thì có thể thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian đã qua.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá khứ | Trang trọng/trung tính; sắc thái khái quát, phạm vi thời gian rộng; dùng trong văn nói và viết chuẩn Ví dụ: Quá khứ là thời gian đã đi qua. |
| dĩ vãng | Văn chương, hơi hoài niệm; mức độ tương đương, sắc thái cảm xúc hơn Ví dụ: Cô muốn quên đi dĩ vãng. |
| ngày xưa | Khẩu ngữ/văn chương; thiên về xa xưa, sắc thái hoài cổ Ví dụ: Ngày xưa anh sống ở miền núi. |
| tương lai | Trung tính/trang trọng; đối lập thời gian phía trước Ví dụ: Hãy nhìn vào tương lai. |
| hiện tại | Trung tính; đối lập mốc đang diễn ra Ví dụ: Ta sống cho hiện tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại sự kiện đã xảy ra hoặc nhắc đến kỷ niệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, so sánh với hiện tại hoặc dự đoán tương lai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong hồi tưởng, tự sự hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoài niệm, đôi khi mang sắc thái tiếc nuối hoặc luyến tiếc.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong ngôn ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiện tại và những gì đã qua.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa hiện tại hoặc tương lai.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian cụ thể để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiện tại" hoặc "tương lai" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lịch sử" ở chỗ "quá khứ" thường mang tính cá nhân hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quá khứ tươi đẹp", "quá khứ xa xôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tươi đẹp, xa xôi), động từ (nhớ, quên), hoặc các từ chỉ thời gian (trong, của).





