Dĩ vãng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời đã qua.
Ví dụ: Tôi không muốn sống mãi trong dĩ vãng.
Nghĩa: Thời đã qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc ảnh cũ làm em nhớ về dĩ vãng.
  • Bà kể chuyện dĩ vãng khi bà còn nhỏ.
  • Cây bàng trước sân như giữ lại dĩ vãng của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản nhạc vang lên, bao kỷ niệm dĩ vãng chợt trở lại.
  • Những lá thư cũ mở ra một góc dĩ vãng đã ngủ yên.
  • Chúng tôi chụp ảnh kỷ yếu để sau này nhìn lại dĩ vãng học trò.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn sống mãi trong dĩ vãng.
  • Dĩ vãng có thể đau, nhưng nó dạy ta biết nâng niu hiện tại.
  • Mỗi khi đi qua con ngõ cũ, dĩ vãng lại khẽ chạm vào tôi.
  • Có những người bước rất xa, chỉ để học cách buông dĩ vãng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời đã qua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dĩ vãng Trang trọng, mang sắc thái hoài niệm hoặc tiếc nuối về thời gian đã qua. Ví dụ: Tôi không muốn sống mãi trong dĩ vãng.
quá khứ Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy luôn sống với quá khứ.
ngày xưa Thân mật, thường dùng để kể chuyện, gợi cảm giác hoài niệm. Ví dụ: Ngày xưa, làng tôi còn nghèo lắm.
xưa kia Văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện cổ tích. Ví dụ: Xưa kia, có một vị vua rất anh minh.
hiện tại Trung tính, phổ biến, chỉ thời điểm đang diễn ra. Ví dụ: Chúng ta cần tập trung vào hiện tại.
tương lai Trung tính, phổ biến, chỉ thời gian sắp tới. Ví dụ: Hãy cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quá khứ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật để tạo cảm giác trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm giác hoài niệm, sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hoài niệm, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc hoài niệm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "quá khứ".
  • Thường dùng trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quá khứ" trong giao tiếp thông thường.
  • "Dĩ vãng" thường mang sắc thái cảm xúc hơn so với "quá khứ".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dĩ vãng tươi đẹp", "dĩ vãng buồn bã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi đẹp, buồn bã) hoặc động từ (nhớ, quên).
quá khứ quá vãng xưa thuở thời cố nhân hoài niệm kỷ niệm ký ức hồi ức