Ngày xưa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời đã qua, cách thời nay rất lâu
Ví dụ:
Ngày xưa đã lùi xa, nhưng dấu chân ký ức còn rõ trong lòng.
Nghĩa: Thời đã qua, cách thời nay rất lâu
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, bà ngoại còn nhỏ, làng chưa có điện.
- Ngày xưa, ông kể rằng nhà lợp rơm và đường đất đỏ.
- Ngày xưa, trẻ con chơi chuyền ngoài sân, không có điện thoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày xưa, người ta đi bộ qua đồng, ánh trăng dẫn lối về nhà.
- Ngày xưa, chuyện cổ tích bắt đầu bằng lời kể dịu dàng của bà bên bếp lửa.
- Ngày xưa, lớp học chỉ có bảng gỗ và phấn trắng, nhưng tiếng cười thì vẫn rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa đã lùi xa, nhưng dấu chân ký ức còn rõ trong lòng.
- Ngày xưa, một bữa cơm đạm bạc cũng đủ nối cả nhà lại gần nhau.
- Ngày xưa đi qua như dòng sông cạn, để lộ những hòn đá ký ức lấp lánh dưới đáy.
- Ngày xưa đôi khi chỉ là cái cớ để mình dịu lòng, tha thứ cho những vụng về của hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời đã qua, cách thời nay rất lâu
Từ đồng nghĩa:
thuở xưa xưa kia thuở trước thời xưa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngày xưa | trung tính, màu sắc hoài niệm; khẩu ngữ–văn chương, không trang trọng Ví dụ: Ngày xưa đã lùi xa, nhưng dấu chân ký ức còn rõ trong lòng. |
| thuở xưa | trung tính, văn chương nhẹ; gợi hoài niệm Ví dụ: Chuyện này đã xảy ra từ thuở xưa. |
| xưa kia | trung tính, hơi văn chương; nhấn mạnh xa xưa Ví dụ: Làng này xưa kia rất trù phú. |
| thuở trước | trung tính, văn chương; sắc thái cổ kính nhẹ Ví dụ: Ông kể chuyện thuở trước. |
| thời xưa | trung tính; phổ thông, dễ dùng Ví dụ: Thời xưa người ta đi lại bằng ngựa. |
| ngày nay | trung tính; đối lập thời hiện tại Ví dụ: Ngày nay mọi thứ đã khác. |
| hiện nay | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong thông tin, báo chí Ví dụ: Hiện nay công nghệ rất phát triển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể chuyện, hồi tưởng về quá khứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các cụm từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, tạo không khí hoài niệm, cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hoài niệm, lãng mạn về quá khứ.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ tích, kể chuyện xưa.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, học thuật.
- Thường đi kèm với các câu chuyện, truyền thuyết, hoặc ký ức cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian khác như "ngày trước" hay "ngày nay".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi cần sự chính xác về thời gian.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa, lịch sử cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày xưa ấy", "ngày xưa của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "ngày xưa đẹp", "nhớ ngày xưa".





