Cổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân.
Ví dụ: Anh ấy khẽ nới cà vạt vì cảm thấy cổ hơi ngột ngạt.
2.
danh từ
(khẩu ngữ hoặc thông tục; dùng phụ sau t. hoặc đg., trong một số tổ hợp). Cổ của con người, coi là biểu tượng của sự chống đối trong quan hệ với người nào đó (thường hàm ý coi khinh).
3.
danh từ
Bộ phận của áo, yếm hoặc giày, bao quanh cổ hoặc cổ chân.
Ví dụ: Anh chỉnh lại cổ vest trước khi bước vào buổi họp quan trọng.
4.
danh từ
Chỗ eo lại ở gần phần đầu của một số đồ vật, giống hình cái cổ, thường là bộ phận nối liền thân với miệng ở một số đồ đựng.
Ví dụ: Anh cẩn thận lau sạch phần cổ chai trước khi rót rượu.
5.
tính từ
Thuộc về một thời xa xưa trong lịch sử.
Ví dụ: Phố cổ mang vẻ đẹp trầm mặc và đầy hoài niệm.
6.
tính từ
(khẩu ngữ). Lỗi thời, không hợp thời nữa.
Ví dụ: Quan điểm ấy bây giờ có phần hơi cổ và thiếu thực tế.
7.
động từ
Có (đã nói đến) ấy.
Nghĩa 1: Bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc khăn đỏ quàng ngay trên cổ em rất đẹp.
  • Bạn Nam bị muỗi đốt đỏ cả cổ.
  • Mẹ nhắc em giữ ấm cổ khi trời lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì ngồi học sai tư thế nên cổ tôi bị mỏi.
  • Cô bé đeo một sợi dây chuyền bạc ở cổ.
  • Sau trận bóng, mồ hôi chảy dài xuống cổ áo của Minh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khẽ nới cà vạt vì cảm thấy cổ hơi ngột ngạt.
  • Người mẹ ôm con vào lòng, vòng tay qua cổ đứa bé đầy yêu thương.
  • Sau nhiều giờ làm việc trước máy tính, chị thường bị đau vùng cổ vai gáy.
  • Trên cổ ông lão vẫn còn chiếc khăn len cũ đã bạc màu theo năm tháng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ hoặc thông tục; dùng phụ sau t. hoặc đg., trong một số tổ hợp). Cổ của con người, coi là biểu tượng của sự chống đối trong quan hệ với người nào đó (thường hàm ý coi khinh).
Nghĩa 3: Bộ phận của áo, yếm hoặc giày, bao quanh cổ hoặc cổ chân.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ thêu hoa nhỏ ở cổ áo của em.
  • Đôi giày có cổ cao giúp giữ ấm chân vào mùa đông.
  • Cổ áo bạn Lan bị dính mực tím.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc sơ mi trắng có cổ áo được là phẳng phiu.
  • Nam thích mang giày cổ cao khi chơi bóng rổ.
  • Cô bé kéo nhẹ cổ áo vì trời bắt đầu nóng.
3
Người trưởng thành
  • Anh chỉnh lại cổ vest trước khi bước vào buổi họp quan trọng.
  • Chiếc áo dài có phần cổ được may khá tinh tế và thanh lịch.
  • Những đôi bốt cổ ngắn đang trở thành xu hướng thời trang năm nay.
  • Chị khéo léo gấp lại cổ áo để bộ trang phục trông gọn gàng hơn.
Nghĩa 4: Chỗ eo lại ở gần phần đầu của một số đồ vật, giống hình cái cổ, thường là bộ phận nối liền thân với miệng ở một số đồ đựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé cắm bông hoa nhỏ vào cổ chai thủy tinh.
  • Mẹ buộc dây nơ quanh cổ lọ hoa.
  • Cổ bình nước hơi nhỏ nên em khó cho đá vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ khéo léo trang trí hoa văn quanh cổ bình gốm.
  • Cổ chai nước bị nứt sau khi rơi xuống nền nhà.
  • Chiếc lọ có phần cổ dài khiến dáng bình trông thanh thoát hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh cẩn thận lau sạch phần cổ chai trước khi rót rượu.
  • Những hoa văn chạm nổi ở cổ bình làm tăng giá trị của món đồ cổ.
  • Chị nhẹ nhàng cột sợi dây trang trí quanh cổ lọ thủy tinh.
  • Phần cổ hẹp của chiếc bình giúp giữ hoa đứng gọn và đẹp hơn.
Nghĩa 5: Thuộc về một thời xa xưa trong lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
  • Em rất thích nghe bà kể chuyện cổ.
  • Ngôi nhà cổ ở đầu làng đã có từ rất lâu.
  • Bảo tàng trưng bày nhiều đồ vật cổ đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em đang tìm hiểu về văn học cổ Việt Nam.
  • Những bức tường cổ vẫn còn lưu dấu thời gian.
  • Cô giáo giới thiệu cho lớp nhiều công trình kiến trúc cổ nổi tiếng.
3
Người trưởng thành
  • Phố cổ mang vẻ đẹp trầm mặc và đầy hoài niệm.
  • Ông ấy có niềm đam mê đặc biệt với đồ cổ và thư pháp cổ.
  • Những tài liệu cổ giúp các nhà nghiên cứu hiểu thêm về lịch sử dân tộc.
  • Giữa nhịp sống hiện đại, ngôi chùa cổ vẫn giữ được vẻ thanh tĩnh riêng.
Nghĩa 6: (khẩu ngữ). Lỗi thời, không hợp thời nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cặp này hơi cổ nhưng em vẫn rất thích.
  • Anh trai bảo kiểu tóc đó đã cổ rồi.
  • Bộ phim hoạt hình này cổ quá nên ít bạn biết đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn cho rằng cách ăn mặc ấy khá cổ.
  • Chiếc điện thoại đó nhìn cổ nhưng vẫn dùng tốt.
  • Bản nhạc này mang phong cách cổ nên nghe rất khác hiện nay.
3
Người trưởng thành
  • Quan điểm ấy bây giờ có phần hơi cổ và thiếu thực tế.
  • Dù thiết kế khá cổ, chiếc xe ấy vẫn được nhiều người yêu thích.
  • Anh thích sưu tầm những món đồ cổ theo phong cách thập niên trước.
  • Cách quản lí quá cổ đôi khi khiến công việc thiếu linh hoạt.
Nghĩa 7: Có (đã nói đến) ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc biểu tượng của sự chống đối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chi tiết về cơ thể, trang phục hoặc các đồ vật có hình dạng tương tự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các mô tả hình ảnh hoặc biểu tượng mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong thiết kế thời trang, kiến trúc hoặc mô tả các cấu trúc vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản viết hoặc mô tả kỹ thuật.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
  • Phong cách cổ điển hoặc hoài niệm khi dùng để chỉ thời xa xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cụ thể về cơ thể, trang phục hoặc đồ vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi muốn chỉ sự lỗi thời.
  • Có thể thay thế bằng từ "lỗi thời" khi muốn nhấn mạnh sự không hợp thời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cổ" chỉ thời xa xưa và "cổ" chỉ bộ phận cơ thể.
  • Khác biệt tinh tế với từ "lỗi thời" ở chỗ "cổ" có thể mang sắc thái hoài niệm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cổ" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cổ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cổ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cổ" có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "cổ tay"), tính từ chỉ thời gian (như "cổ xưa"), hoặc động từ chỉ hành động (như "cổ vũ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...