Cổ đại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng phụ cho d.). Thời đại xưa nhất trong lịch sử.
Ví dụ: Lịch sử cổ đại mở ra bức tranh đầu tiên về nhà nước và xã hội loài người.
Nghĩa: (thường dùng phụ cho d.). Thời đại xưa nhất trong lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em học về thời cổ đại trong tiết Lịch sử hôm nay.
  • Ở cổ đại, người ta xây kim tự tháp rất lớn.
  • Truyện kể cổ đại có nhiều vị anh hùng dũng cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều nền văn minh cổ đại để lại chữ viết và công trình kỳ vĩ.
  • Trang phục cổ đại thường đơn giản nhưng hợp với khí hậu và công việc khi ấy.
  • Những cuộc chiến thời cổ đại đã định hình ranh giới của nhiều quốc gia sau này.
3
Người trưởng thành
  • Lịch sử cổ đại mở ra bức tranh đầu tiên về nhà nước và xã hội loài người.
  • Trong cổ đại, quyền lực chính trị gắn chặt với tôn giáo, tạo nên những nghi lễ vừa uy nghi vừa ràng buộc.
  • Di sản cổ đại không chỉ là đá và gạch; đó còn là cách con người nghĩ về trật tự thế giới.
  • Nghiên cứu cổ đại giúp ta soi lại hiện tại: chúng ta đổi thay nhiều, nhưng khát vọng sống thì vẫn thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ cho d.). Thời đại xưa nhất trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa:
cổ thời thượng cổ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cổ đại trung tính; thuật ngữ lịch sử; trang trọng/viết Ví dụ: Lịch sử cổ đại mở ra bức tranh đầu tiên về nhà nước và xã hội loài người.
cổ thời văn chương, trang trọng; sắc thái cổ kính, trung tính Ví dụ: Nghiên cứu văn minh cổ thời ở Lưỡng Hà.
thượng cổ hàn lâm/văn chương; mạnh hơn về mức độ xưa Ví dụ: Những huyền thoại thượng cổ của người Hy Lạp.
cận đại thuật ngữ lịch sử, trung tính; đối lập theo giai đoạn Ví dụ: Lịch sử cận đại Việt Nam bắt đầu từ thế kỉ XIX.
hiện đại phổ thông, trung tính; đối lập rộng về thời kì Ví dụ: Nghệ thuật hiện đại khác xa phong cách thời cổ đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử cho các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lịch sử học, khảo cổ học và các ngành nghiên cứu liên quan đến quá khứ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về các thời kỳ lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một thời kỳ lịch sử cụ thể trong quá khứ xa xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc khi không cần thiết phải phân biệt thời kỳ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời kỳ khác như "trung đại" hay "hiện đại".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ chính để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thời kỳ cổ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "thời kỳ"), ít khi đi kèm với phó từ hoặc lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...