Cận đại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời đại lịch sử trước thời hiện đại.
Ví dụ: Chúng ta đang nghiên cứu giai đoạn cận đại của lịch sử.
Nghĩa: Thời đại lịch sử trước thời hiện đại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kể chuyện về cận đại để chúng em hiểu lịch sử gần đây hơn quá khứ xa xưa.
  • Trong bảo tàng, góc trưng bày cận đại có nhiều đồ dùng của ông cha.
  • Em vẽ bản đồ Việt Nam thời cận đại để làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách lịch sử chia rõ trung đại và cận đại để học sinh thấy sự chuyển biến xã hội.
  • Nhiều cuộc cải cách đã nhen nhóm từ thời cận đại, rồi lan sang thời hiện đại.
  • Khi ôn thi, mình lập timeline cho giai đoạn cận đại để không lẫn với hiện đại.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta đang nghiên cứu giai đoạn cận đại của lịch sử.
  • Trong cận đại, những va chạm giữa truyền thống và tư tưởng mới tạo ra nhiều bước ngoặt.
  • Người làm sử hay quay lại cận đại để nhìn thấy nguồn gốc của các thể chế hôm nay.
  • Triển lãm lần này chọn cận đại làm trục chính, để người xem cảm nhận nhịp chuyển của thời cuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, nghiên cứu khoa học xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lịch sử học, xã hội học và các ngành liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các giai đoạn lịch sử cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ lịch sử khác để chỉ rõ thời kỳ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'hiện đại' nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các sự kiện hoặc hiện tượng đương đại.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa 'cận đại' và 'trung đại' trong lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc lịch sử; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thời kỳ cận đại', 'lịch sử cận đại'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian, lịch sử hoặc các tính từ chỉ đặc điểm của thời kỳ.
cổ đại trung đại hiện đại đương đại tân thời thời đại kỷ nguyên thế kỷ niên đại lịch sử