Đương đại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về thời đại hiện nay.
Ví dụ:
Bộ phim này thuộc dòng phim đương đại, nói trực diện những vấn đề hôm nay.
Nghĩa: Thuộc về thời đại hiện nay.
1
Học sinh tiểu học
- Bảo tàng đang trưng bày tranh đương đại rất nhiều màu sắc.
- Cô giáo giới thiệu một cuốn truyện đương đại nói về bạn nhỏ thành phố.
- Trường em có câu lạc bộ nhạc đương đại, bạn nào cũng thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình đang làm bài thuyết trình về văn học đương đại và những nhân vật gần gũi đời sống.
- Khu triển lãm sắp đặt đương đại khiến cả lớp bàn tán sôi nổi.
- Những ca khúc đương đại thường phản ánh nhịp sống nhanh của giới trẻ.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim này thuộc dòng phim đương đại, nói trực diện những vấn đề hôm nay.
- Kiến trúc đương đại ưa không gian mở, nhiều ánh sáng và vật liệu mộc.
- Trong nghệ thuật đương đại, ranh giới giữa thể loại thường bị thách thức.
- Nhiều doanh nghiệp theo đuổi quản trị đương đại, chú trọng dữ liệu và trải nghiệm người dùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vấn đề, sự kiện, hoặc phong cách thuộc thời đại hiện nay.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các tác phẩm, phong cách hoặc trào lưu nghệ thuật hiện đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để mô tả các phương pháp, công nghệ hoặc xu hướng hiện tại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính hiện đại, cập nhật.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính hiện tại, hiện đại của một sự vật, sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt với quá khứ hoặc tương lai.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, sự việc để làm rõ tính chất đương thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hiện đại"; "đương đại" nhấn mạnh hơn vào thời điểm hiện tại.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ những thứ đã lỗi thời hoặc thuộc về quá khứ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ 'là' để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: nghệ thuật đương đại) hoặc động từ 'là' (ví dụ: là đương đại).





