Hiện thời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như hiện nay.
Ví dụ: Hiện thời, dự án vẫn đúng tiến độ.
2.
danh từ
(ít dùng). Thời nay.
Ví dụ: Ở hiện thời, tốc độ biến đổi khiến ta phải học liên tục.
Nghĩa 1: Như hiện nay.
1
Học sinh tiểu học
  • Hiện thời, trời đang mưa nên con mang áo mưa.
  • Hiện thời, lớp em đang học môn Toán.
  • Hiện thời, mẹ bận nấu cơm nên chưa chơi được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiện thời, trường em chuyển sang học bán trú để tiện cho học sinh.
  • Hiện thời, chúng mình đang ôn tập nên sân trường vắng hơn mọi ngày.
  • Hiện thời, mạng xã hội tràn ngập ảnh tốt nghiệp của tụi mình.
3
Người trưởng thành
  • Hiện thời, dự án vẫn đúng tiến độ.
  • Hiện thời, tôi chọn lối sống gọn nhẹ để bớt áp lực.
  • Hiện thời, thị trường còn thăm dò, ai cũng giữ thái độ thận trọng.
  • Hiện thời, tôi tạm im lặng để lắng nghe và quan sát.
Nghĩa 2: (ít dùng). Thời nay.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở hiện thời, nhiều bạn nhỏ đọc sách điện tử.
  • Trong hiện thời, xe buýt đưa đón học sinh rất phổ biến.
  • Ở hiện thời, robot có thể giúp việc nhà đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hiện thời, kỹ năng số trở thành hành trang không thể thiếu.
  • Ở hiện thời, người trẻ thích học qua video ngắn và khóa học trực tuyến.
  • Trong hiện thời, nhiều giá trị cũ được nhìn lại dưới góc nhìn mới.
3
Người trưởng thành
  • Ở hiện thời, tốc độ biến đổi khiến ta phải học liên tục.
  • Trong hiện thời, tiêu thụ bền vững quan trọng không kém tăng trưởng.
  • Ở hiện thời, ranh giới công việc và đời sống dễ bị xóa mờ.
  • Trong hiện thời, sự cảm thông là thứ keo giữ con người gần nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường thay bằng "hiện nay".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại một cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi chỉ thời điểm hiện tại.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh thời điểm hiện tại.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "hiện nay" để tự nhiên hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiện nay" trong giao tiếp thông thường.
  • "Hiện thời" có sắc thái trang trọng hơn, nên chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hiện thời này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "hiện thời đang", "hiện thời là".