Nay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ thời gian hiện tại, phân biệt với quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ:
Nay tôi bắt đầu công việc mới.
2.
danh từ
(dùng trong các văn bản chính thức của nhà nước để mở đầu lời văn nêu một quyết định). Bây giờ.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ thời gian hiện tại, phân biệt với quá khứ hoặc tương lai.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay trời mát, em mặc áo khoác mỏng.
- Nay cô dạy bài mới, cả lớp lắng nghe.
- Nay con hứa sẽ làm xong bài tập trước giờ cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nay lớp mình tổng duyệt, ai cũng hồi hộp mà háo hức.
- Nay cậu thử thay đổi thói quen, biết đâu thấy nhẹ nhõm hơn.
- Nay thời tiết trở gió, nhớ mang áo mưa kẻo ướt.
3
Người trưởng thành
- Nay tôi bắt đầu công việc mới.
- Nay thị trường biến động mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng.
- Nay tôi tự cho phép mình chậm lại, để lắng nghe những điều còn bỏ lỡ.
- Nay, giữa bộn bề tin tức, một phút bình yên bỗng trở thành món quà hiếm.
Nghĩa 2: (dùng trong các văn bản chính thức của nhà nước để mở đầu lời văn nêu một quyết định). Bây giờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ thời gian hiện tại, phân biệt với quá khứ hoặc tương lai.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nay | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc ngày hiện tại. Ví dụ: Nay tôi bắt đầu công việc mới. |
| hiện tại | Trung tính, trang trọng hơn 'nay', dùng để chỉ thời điểm đang diễn ra. Ví dụ: Chúng ta cần tập trung vào hiện tại để giải quyết vấn đề. |
| quá khứ | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ thời gian đã trôi qua. Ví dụ: Đừng mãi sống trong quá khứ mà hãy hướng tới tương lai. |
| tương lai | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ thời gian sắp tới. Ví dụ: Mọi người đều mong muốn một tương lai tốt đẹp hơn. |
Nghĩa 2: (dùng trong các văn bản chính thức của nhà nước để mở đầu lời văn nêu một quyết định). Bây giờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian hiện tại, ví dụ "hôm nay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các văn bản chính thức để mở đầu lời văn nêu quyết định, ví dụ "Nay quyết định...".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức để thể hiện sự trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng nếu muốn giữ sự tự nhiên.
- Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như "hôm nay".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bây giờ" trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản chính thức, cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh cảm giác cứng nhắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm trạng ngữ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngày nay", "thời nay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác như "ngày", "thời", hoặc các động từ chỉ hành động hiện tại.





