Lúc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian ngắn không xác định, thường có thể tính bằng phút.
Ví dụ:
Anh đợi tôi một lúc nhé.
2.
danh từ
Thời điểm không xác định, thường là trong phạm vi một ngày đêm.
Ví dụ:
Gọi tôi lúc tiện cho anh.
3.
danh từ
Thời điểm gắn với một sự kiện, một hoạt động nhất định; khi.
Ví dụ:
Lúc hợp đồng được ký, mọi lo lắng mới hạ xuống.
Nghĩa 1: Khoảng thời gian ngắn không xác định, thường có thể tính bằng phút.
1
Học sinh tiểu học
- Con chờ mẹ một lúc rồi ăn cơm.
- Em nghỉ một lúc rồi làm bài tiếp.
- Trời mưa một lúc rồi tạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cứ ngồi tĩnh lặng một lúc, em sẽ thấy đầu óc nhẹ hơn.
- Tụi mình ôn lại bài một lúc rồi hãy chơi.
- Đi xe một lúc mà trời đã chuyển mát hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh đợi tôi một lúc nhé.
- Ngồi im một lúc, tôi nghe tim mình đập chậm lại.
- Tôi lặng người một lúc trước tin nhắn ấy.
- Làm việc liên tục một lúc, cổ tay bắt đầu mỏi.
Nghĩa 2: Thời điểm không xác định, thường là trong phạm vi một ngày đêm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo, lúc nào xong bài thì được xem hoạt hình.
- Con mèo hay chạy nhảy, lúc thì lên ghế, lúc thì xuống sàn.
- Lúc tối, cả nhà ngồi ăn cơm vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc trời nắng gắt, có lúc mây kéo đến mát rượi.
- Lúc rảnh, em thường đọc vài trang sách rồi ngủ trưa.
- Thầy hẹn gặp vào lúc chiều muộn, khi sân trường vắng hơn.
3
Người trưởng thành
- Gọi tôi lúc tiện cho anh.
- Có lúc thành phố sáng lóa, có lúc âm u như đang nghĩ ngợi.
- Tôi hay tỉnh dậy lúc gần sáng, không rõ vì sao.
- Anh ấy chỉ online lúc thưa việc, còn lại thì biến mất.
Nghĩa 3: Thời điểm gắn với một sự kiện, một hoạt động nhất định; khi.
1
Học sinh tiểu học
- Lúc trống vang, cả lớp xếp hàng ngay ngắn.
- Lúc mẹ về, em chạy ra ôm mẹ.
- Lúc bóng đến, bạn Minh sút vào gôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lúc chuông báo thức reo, em vẫn còn ngái ngủ.
- Lúc thầy đặt câu hỏi, cả lớp bỗng im phăng phắc.
- Lúc đội bạn ghi bàn, khán đài nổ tung tiếng reo.
3
Người trưởng thành
- Lúc hợp đồng được ký, mọi lo lắng mới hạ xuống.
- Lúc thành phố lên đèn, nỗi nhớ như nổi rõ viền cạnh.
- Lúc cánh cửa khép lại, tôi hiểu mình cần mạnh mẽ hơn.
- Lúc bác sĩ gật đầu, cả gia đình mới thở phào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng thời gian ngắn không xác định, thường có thể tính bằng phút.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúc | Diễn tả một khoảng thời gian ngắn, không cụ thể, mang tính ước lượng. Ví dụ: Anh đợi tôi một lúc nhé. |
| chốc | Trung tính, chỉ khoảng thời gian rất ngắn, thường mang ý nhanh chóng, thoáng qua. Ví dụ: Đợi tôi một chốc. |
| lát | Trung tính, chỉ khoảng thời gian ngắn, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Chờ tôi một lát. |
| chút | Trung tính, chỉ một lượng nhỏ, có thể dùng cho thời gian. Ví dụ: Cho tôi xin một chút thời gian. |
| lâu | Trung tính, chỉ thời gian kéo dài. Ví dụ: Chuyện này đã xảy ra lâu rồi. |
| mãi | Trung tính, chỉ thời gian kéo dài, thường mang ý liên tục, không dứt. Ví dụ: Anh ấy đợi mãi mà không thấy ai. |
Nghĩa 2: Thời điểm không xác định, thường là trong phạm vi một ngày đêm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúc | Chỉ một điểm thời gian cụ thể nhưng không rõ ràng, trong một khoảng thời gian lớn hơn. Ví dụ: Gọi tôi lúc tiện cho anh. |
| khi | Trung tính, chỉ thời điểm xảy ra sự việc, thường dùng trong câu hỏi hoặc câu ghép. Ví dụ: Khi nào anh về? |
| thời điểm | Trang trọng, trung tính, chỉ một điểm thời gian cụ thể. Ví dụ: Đây là thời điểm quan trọng để đưa ra quyết định. |
Nghĩa 3: Thời điểm gắn với một sự kiện, một hoạt động nhất định; khi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúc | Diễn tả một điểm thời gian cụ thể được xác định bởi một sự kiện hoặc hành động đi kèm, mang tính liên kết. Ví dụ: Lúc hợp đồng được ký, mọi lo lắng mới hạ xuống. |
| khi | Trung tính, dùng để chỉ thời điểm xảy ra sự việc, thường dùng trong câu ghép. Ví dụ: Khi trời mưa, tôi ở nhà. |
| thời điểm | Trang trọng, trung tính, chỉ một điểm thời gian cụ thể gắn với sự kiện. Ví dụ: Thời điểm diễn ra sự kiện rất quan trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian ngắn trong ngày, ví dụ: "Lúc nào đi ăn?"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thời điểm" hoặc "khi" để trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên, ví dụ: "Lúc hoàng hôn buông xuống..."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác tự nhiên, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ trang trọng hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như "lúc đó", "lúc này".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khi" trong văn viết trang trọng.
- Khác biệt tinh tế với "khi" là "lúc" thường chỉ thời điểm cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm trạng ngữ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lúc đó", "lúc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "khi", "vào", hoặc các từ chỉ sự kiện như "lúc họp", "lúc ăn cơm".





