Thời điểm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian cực ngắn được hạn định một cách chính xác, coi như một điểm trên trục thời gian.
Ví dụ: Bản hợp đồng có hiệu lực tại thời điểm hai bên ký tên.
2.
danh từ
Khoảng thời gian ngắn được hạn định tương đối chính xác về mặt nào đó.
Ví dụ: Đây là thời điểm thích hợp để nộp hồ sơ.
Nghĩa 1: Khoảng thời gian cực ngắn được hạn định một cách chính xác, coi như một điểm trên trục thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồng hồ điểm chuông đúng thời điểm trống trường vang lên.
  • Máy ảnh chụp đúng thời điểm bóng vào rổ.
  • Cô giáo nhắc cả lớp dừng viết ở thời điểm hết giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trọng tài thổi còi ở thời điểm bóng vừa chạm vạch vôi.
  • Nhiếp ảnh gia bấm máy đúng thời điểm tia chớp xé ngang bầu trời.
  • Thí nghiệm yêu cầu đo nhiệt độ tại thời điểm nước bắt đầu sôi.
3
Người trưởng thành
  • Bản hợp đồng có hiệu lực tại thời điểm hai bên ký tên.
  • Cả đời người đôi khi xoay chuyển chỉ trong một thời điểm ngắn ngủi.
  • Nhà báo chọn thời điểm đặt câu hỏi ngay khi cuộc họp chùng xuống.
  • Nhà đầu tư vào lệnh ở thời điểm giá chạm ngưỡng kháng cự.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian ngắn được hạn định tương đối chính xác về mặt nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời điểm sáng sớm, cả xóm còn yên tĩnh.
  • Đến thời điểm cuối buổi, cô phát phần thưởng.
  • Vào thời điểm mùa mưa, sân trường hay ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thời điểm giao mùa, nhiều bạn dễ bị cảm.
  • Thời điểm cao điểm, xe buýt thường rất đông.
  • Đến thời điểm ôn thi, nhóm mình học ở thư viện mỗi chiều.
3
Người trưởng thành
  • Đây là thời điểm thích hợp để nộp hồ sơ.
  • Vào thời điểm cận Tết, nhu cầu vận chuyển tăng mạnh.
  • Ở thời điểm chuyển đổi số, doanh nghiệp nhỏ cần linh hoạt.
  • Đến thời điểm đàm phán giá, hai bên đều giữ thế thăm dò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khoảnh khắc cụ thể trong ngày hoặc trong một sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để xác định một mốc thời gian chính xác trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự nhấn mạnh về một khoảnh khắc quan trọng trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quy trình hoặc thí nghiệm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và cụ thể, thường mang sắc thái trung tính.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn viết hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định một mốc thời gian cụ thể và chính xác.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói chung chung về thời gian, có thể thay bằng "lúc" hoặc "khi".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để tăng độ chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời gian" khi không cần độ chính xác cao.
  • Khác biệt với "khoảnh khắc" ở chỗ "thời điểm" nhấn mạnh tính chính xác hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không cần độ chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời điểm hiện tại", "thời điểm quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện tại, quan trọng), động từ (đến, qua), và các cụm từ chỉ thời gian (trong, vào).