Mốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung một số loại nấm nhỏ hay mọc trên các chất hữu cơ ẩm ướt.
Ví dụ: Lọ gia vị ẩm, mặt trên lốm đốm mốc.
2.
danh từ
Có mốc bẩn làm cho bẩn hoặc kém phẩm chất
Ví dụ: Lương thực mốc phải hủy, đừng tiếc.
3.
danh từ
Từ nhấn mạnh có ý phủ định, không có hoặc không có giá trị.
Ví dụ: Anh ta hứa nhiều, kết quả không có mốc nào.
4.
danh từ
Cọc cắm để đánh dấu ranh giới. Sự kiện hay thời điểm quan trọng đánh dấu giai đoạn trong một quá trình lịch sử.
Nghĩa 1: Tên gọi chung một số loại nấm nhỏ hay mọc trên các chất hữu cơ ẩm ướt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh để lâu bị mốc xanh ở viền.
  • Ổ bánh mì ẩm thấy chấm mốc trắng.
  • Quả cam quên tủ mấy hôm, vỏ lấm tấm mốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách để trong góc ẩm, bìa lên mốc li ti.
  • Tủ giày không thoáng, dép bốc mùi và lấm tấm mốc.
  • Trong lọ tương mở nắp, lớp mốc nổi thành màng mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Lọ gia vị ẩm, mặt trên lốm đốm mốc.
  • Nếu không phơi nắng, chăn sẽ hút ẩm và lên mốc rất nhanh.
  • Mùi mốc trong căn phòng cũ như nhắc về những ngày bị bỏ quên.
  • Đồ gỗ không được vệ sinh, mốc len vào từng khe, loang như rêu.
Nghĩa 2: Có mốc bẩn làm cho bẩn hoặc kém phẩm chất
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh bị mốc rồi, không ăn được.
  • Quyển vở bị mốc, trang giấy sậm lại.
  • Hộp sữa chua mốc, mẹ bảo bỏ đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đậu phộng mốc ăn vào có hại, nên loại bỏ.
  • Hộp gia vị mốc làm món ăn mất mùi thơm.
  • Túi gạo bị mốc khiến cơm nấu ra có mùi lạ.
3
Người trưởng thành
  • Lương thực mốc phải hủy, đừng tiếc.
  • Cà phê mốc làm hỏng cả bình, vị đắng chuyển chua khó chịu.
  • Kho ẩm, gỗ mốc loang lổ, mất hẳn giá trị bán lại.
  • Mặt tường mốc khiến căn hộ trông xuống cấp và ám mùi.
Nghĩa 3: Từ nhấn mạnh có ý phủ định, không có hoặc không có giá trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiền mừng đâu mốc nào, con chưa nhận.
  • Con tìm kẹo hoài mà chẳng có mốc nào.
  • Bạn hứa cho truyện, nhưng chẳng thấy mốc gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hứa điểm cao, cuối cùng chẳng được mốc nào.
  • Tìm lý do xin lỗi, cậu ta không đưa ra được mốc gì.
  • Chờ tin nhắn cả tối mà không thấy mốc nào đến.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hứa nhiều, kết quả không có mốc nào.
  • Bảo có bằng chứng, hóa ra chẳng đưa ra được mốc gì ra hồn.
  • Mong khoản thưởng, cuối cùng mốc cũng không thấy ló.
  • Kêu gọi ầm ĩ, nhưng đóng góp thì mốc chẳng bao nhiêu.
Nghĩa 4: Cọc cắm để đánh dấu ranh giới. Sự kiện hay thời điểm quan trọng đánh dấu giai đoạn trong một quá trình lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng thực phẩm bị hỏng hoặc nhấn mạnh sự không có giá trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc ranh giới trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cũ kỹ, không còn giá trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, thực phẩm để chỉ tình trạng nấm mốc hoặc trong địa lý để chỉ ranh giới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự hỏng hóc hoặc không có giá trị.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh chỉ sự kiện quan trọng hoặc ranh giới.
  • Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ tình trạng thực phẩm hoặc nhấn mạnh phủ định.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không có giá trị hoặc chỉ tình trạng hỏng hóc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khi không có ý chỉ sự hỏng hóc.
  • Có thể thay thế bằng từ "cột mốc" khi chỉ sự kiện quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mốc" chỉ thời gian hoặc "mốc" chỉ ranh giới.
  • Khác biệt với "mốc" trong "cột mốc" khi chỉ sự kiện quan trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mốc thời gian", "mốc lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "đánh dấu"), và lượng từ (như "một").