Rêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhóm thực vật bậc cao có thân và lá, không có rễ thật sự, sinh sản bằng bào tử, thường mọc ở chỗ ẩm ướt, lầy lội.
Ví dụ: Rêu mọc dày trên mái ngói ẩm.
Nghĩa: Nhóm thực vật bậc cao có thân và lá, không có rễ thật sự, sinh sản bằng bào tử, thường mọc ở chỗ ẩm ướt, lầy lội.
1
Học sinh tiểu học
  • Rêu phủ xanh tảng đá sau vườn.
  • Mưa nhiều, bậc thềm ẩm ướt mọc rêu trơn trượt.
  • Em nhặt được một cành cây có rêu bám mềm như tấm thảm nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rêu ưa nơi râm mát và giữ ẩm cho đất quanh gốc cây.
  • Sau mùa mưa, tường gạch cũ loang rêu, trông như được khoác chiếc áo xanh non.
  • Trong giờ Sinh học, chúng em quan sát rêu bằng kính lúp để thấy bào tử li ti.
3
Người trưởng thành
  • Rêu mọc dày trên mái ngói ẩm.
  • Con ngõ lâu không có nắng, rêu lặng lẽ lan ra như một lớp ký ức xanh.
  • Nghe tiếng mưa rơi, tôi thấy mùi rêu ẩm từ bức tường cổ bốc lên, gợi nhớ mùa xưa.
  • Bước chân vội qua bờ ao phủ rêu, tôi khựng lại vì sợ trượt, chợt hiểu sức bám của những điều nhỏ bé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên, sự cũ kỹ hoặc thời gian trôi qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là thực vật học và môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm sinh học hoặc môi trường tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại rêu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rêu phong" khi chỉ sự cũ kỹ, cần phân biệt rõ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rêu xanh", "rêu ẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, ẩm), lượng từ (một, nhiều), và động từ (mọc, phát triển).