Tảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung những ngành thực vật bậc thấp, phần lớn sống ở nước, cơ thể là một tản có diệp lục, có đời sống tự dưỡng.
Ví dụ: Nước trong hồ bị phủ tảo dày.
2.
động từ
Kiếm ra bằng cách chạy vay, xoay xở; xoay.
Ví dụ: Anh tảo được khoản tiền đúng lúc cần.
Nghĩa 1: Tên gọi chung những ngành thực vật bậc thấp, phần lớn sống ở nước, cơ thể là một tản có diệp lục, có đời sống tự dưỡng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ven hồ có một lớp tảo xanh bám trên mặt nước.
  • Con cá vàng bơi quanh những sợi tảo mảnh trong bể kính.
  • Thầy cô dặn không chạm tay vào tảo ở ao trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mưa, mặt kênh phủ tảo xanh như một tấm thảm mỏng.
  • Trong bài thực hành, chúng em soi kính hiển vi thấy nhiều tế bào tảo đang quang hợp.
  • Bể cá nếu không vệ sinh thường xuyên sẽ dày tảo, làm nước đục.
3
Người trưởng thành
  • Nước trong hồ bị phủ tảo dày.
  • Đợt nắng kéo dài khiến tảo nở hoa, cả mặt đầm chuyển màu lục sẫm.
  • Họ tận dụng tảo biển làm phân bón, vừa rẻ vừa thân thiện môi trường.
  • Chỉ một đốm tảo trên đá cũng đủ báo hiệu dòng nước còn sống.
Nghĩa 2: Kiếm ra bằng cách chạy vay, xoay xở; xoay.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ tảo được ít tiền để đóng học phí cho em.
  • Ba tảo kịp tiền mua sách mới cho con.
  • Cô chủ nhiệm phải tảo thêm phấn viết cho lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú ấy tảo đâu ra khoản tiền sửa xe ngay trong chiều.
  • Gia đình phải tảo tạm một khoản để kịp đóng viện phí.
  • Cô chủ quán tảo vốn buổi sáng, chiều đã nhập được hàng.
3
Người trưởng thành
  • Anh tảo được khoản tiền đúng lúc cần.
  • Chỉ sau vài cuộc gọi, cô đã tảo đủ vốn để giữ hợp đồng.
  • Trong túng thiếu, người giỏi vẫn biết tảo đường lui, không để việc đình trệ.
  • Ông bà bảo, khó mấy cũng ráng tảo, miễn giữ trọn chữ tín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi chung những ngành thực vật bậc thấp, phần lớn sống ở nước, cơ thể là một tản có diệp lục, có đời sống tự dưỡng.
Nghĩa 2: Kiếm ra bằng cách chạy vay, xoay xở; xoay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tảo Khẩu ngữ, diễn tả sự cố gắng, vất vả để có được tiền bạc hoặc vật chất cần thiết. Ví dụ: Anh tảo được khoản tiền đúng lúc cần.
xoay xở Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự cố gắng tìm cách giải quyết khó khăn về tài chính hoặc vật chất. Ví dụ: Anh ấy phải xoay xở mãi mới đủ tiền đóng học phí cho con.
xoay Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh tìm cách có được tiền bạc, vật chất. Ví dụ: Cô ấy đang cố xoay tiền để mua nhà.
kiếm Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động tìm cách có được tiền bạc, vật chất bằng sự nỗ lực. Ví dụ: Anh ấy phải kiếm thêm việc làm để trang trải cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, sinh học để chỉ các loại thực vật bậc thấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, môi trường và nghiên cứu biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Trang trọng và mang tính khoa học khi dùng để chỉ thực vật bậc thấp.
  • Thân mật và có phần không chính thức khi dùng với nghĩa xoay xở, kiếm tiền.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh khoa học khi nói về thực vật bậc thấp.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi muốn diễn đạt ý xoay xở, kiếm tiền.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật khi nói về việc kiếm tiền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "rong" khi nói về thực vật dưới nước, vì "rong" thường chỉ một nhóm cụ thể hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa khoa học và nghĩa thông tục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Động từ: Thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.