Kiếm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gươm.
2.
động từ
Làm cách nào đó cho có được.
3.
động từ
(ph.). Tìm. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gươm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiếm | Trang trọng, văn chương Ví dụ: |
| gươm | Trung tính, trang trọng, cổ điển Ví dụ: Vị tướng rút gươm khỏi vỏ, ra hiệu lệnh xung phong. |
Nghĩa 2: Làm cách nào đó cho có được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 3: (ph.). Tìm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tìm kiếm hoặc nỗ lực để có được thứ gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần nhấn mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, đặc biệt khi nói về "gươm".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tìm kiếm hoặc nỗ lực để có được thứ gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "tìm" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tìm" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt khi dùng để chỉ "gươm" và "tìm kiếm".
- Để tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





