Tìm kiếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm cho thấy, cho có được (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng rồi mới quyết định mua.
Nghĩa: Tìm cho thấy, cho có được (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ tìm kiếm chiếc bút dưới gầm bàn và đã thấy nó.
  • Con lên giá sách tìm kiếm quyển truyện bị thất lạc.
  • Cả lớp cùng tìm kiếm quả bóng rơi sau vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy vào thư viện để tìm kiếm tài liệu cho bài thuyết trình.
  • Chúng mình đang tìm kiếm cách giải khác cho bài toán khó này.
  • Cô bạn miệt mài tìm kiếm cơ hội tham gia câu lạc bộ yêu thích.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng rồi mới quyết định mua.
  • Anh ấy lặng lẽ tìm kiếm một công việc ổn định giữa phố xá ồn ã.
  • Chị dành nhiều năm tìm kiếm sự cân bằng giữa việc làm và gia đình.
  • Trong những ngày mỏi mệt, ta vẫn tìm kiếm một lý do để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm cho thấy, cho có được (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
kiếm tìm săn tìm
Từ trái nghĩa:
bỏ tìm từ bỏ
Từ Cách sử dụng
tìm kiếm trung tính, đa dụng; mức độ vừa; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng rồi mới quyết định mua.
kiếm tìm trung tính, hơi văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy vẫn miệt mài kiếm tìm cơ hội mới.
săn tìm mạnh hơn, có sắc thái chủ động ráo riết; khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Cô ấy săn tìm mọi manh mối liên quan.
bỏ tìm trung tính; hành động chấm dứt việc tìm; phổ thông Ví dụ: Thấy vô vọng, họ đành bỏ tìm.
từ bỏ trung tính-trang trọng; dừng nỗ lực đạt được; phạm vi rộng nhưng phù hợp khi đối lập trực tiếp với việc tìm Ví dụ: Sau nhiều thất bại, anh quyết định từ bỏ việc tìm cơ hội ở đây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm đồ vật, thông tin hoặc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ quá trình nghiên cứu, điều tra hoặc thu thập thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống hoặc giá trị tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tìm kiếm dữ liệu, thông tin trong công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động tìm kiếm một cách chung chung, không cụ thể.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả hành động tìm kiếm cụ thể, có thể thay bằng từ "tìm" hoặc "kiếm" tùy ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong các câu hỏi hoặc yêu cầu tìm kiếm thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "tìm" hoặc "kiếm" khi không cần diễn tả quá trình tìm kiếm.
  • Khác biệt với "tìm" ở chỗ "tìm kiếm" thường mang ý nghĩa bao quát hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của hành động tìm kiếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tìm kiếm thông tin", "tìm kiếm cơ hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("thông tin", "cơ hội"), phó từ ("nhanh chóng", "cẩn thận").