Tìm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cố làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái biết là có ở đâu đó).
Ví dụ: Tôi tìm hợp đồng trong ngăn tủ bên trái.
2.
động từ
Cố làm sao nghĩ cho ra.
Ví dụ: Tôi tìm lời phù hợp để nói với con.
Nghĩa 1: Cố làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái biết là có ở đâu đó).
1
Học sinh tiểu học
  • Con tìm chiếc bút đỏ dưới gầm bàn.
  • Cả lớp cùng tìm mảnh ghép bị rơi.
  • Em đi vòng quanh sân để tìm quả bóng lăn mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lục túi áo mưa để tìm chìa khóa bị trượt xuống đáy túi.
  • Cả nhóm tản ra khắp thư viện để tìm cuốn sách giáo khoa đúng bản in.
  • Bạn ấy quay lại con đường cũ, mong tìm chiếc vé xe vừa đánh rơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tìm hợp đồng trong ngăn tủ bên trái.
  • Đi ngang qua đám đông, tôi tìm một khuôn mặt thân quen để bấu víu sự yên tâm.
  • Sau mùa dọn nhà, tôi tìm lại vài bức thư cũ, như mở cánh cửa thời gian.
  • Giữa mớ thông báo trên điện thoại, tôi tìm một tin nhắn thực sự đáng hồi âm.
Nghĩa 2: Cố làm sao nghĩ cho ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đang tìm cách giải bài toán này.
  • Bạn ấy nhắm mắt lại để tìm câu trả lời cho câu đố.
  • Cô giáo bảo cả lớp cùng tìm ý cho đoạn văn tả cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ ngồi yên một lát để tìm lời mở đầu cho bài thuyết trình.
  • Nhóm bạn tranh luận để tìm hướng giải bài hoá khó.
  • Có khi phải đi dạo quanh sân trường mới tìm được ý thơ cho bài tập.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tìm lời phù hợp để nói với con.
  • Trong cơn giận, người ta khó mà tìm lý lẽ thấu suốt.
  • Đêm khuya, tôi tìm một cách nói thật lòng mà không làm ai tổn thương.
  • Có lúc, ta mải miết tìm ý nghĩa cho lựa chọn của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cố làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái biết là có ở đâu đó).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tìm Hành động chủ động, có mục đích nhằm xác định vị trí hoặc sở hữu một vật, người, thông tin đã biết là có tồn tại. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Tôi tìm hợp đồng trong ngăn tủ bên trái.
kiếm Trung tính, phổ biến, thường mang sắc thái tìm kiếm để đạt được, sở hữu. Ví dụ: Anh ấy đang kiếm việc làm.
giấu Trung tính, hành động cố ý che đậy để người khác không tìm thấy. Ví dụ: Cô bé giấu kẹo dưới gối.
Nghĩa 2: Cố làm sao nghĩ cho ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm đồ vật, thông tin hoặc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc tìm kiếm dữ liệu, thông tin hoặc giải pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để diễn tả hành trình tìm kiếm ý nghĩa, giá trị hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm dữ liệu, giải pháp kỹ thuật hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chủ động và nỗ lực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động tìm kiếm một cách chủ động.
  • Tránh dùng khi không có ý định hoặc khả năng tìm kiếm thực sự.
  • Có thể thay thế bằng từ "kiếm" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiếm" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý sắc thái và mức độ trang trọng.
  • "Tìm" thường yêu cầu một mục tiêu cụ thể, trong khi "kiếm" có thể mang nghĩa rộng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tìm thấy", "tìm kiếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tìm sách"), phó từ ("tìm nhanh"), và lượng từ ("tìm một lần").