Phát giác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát hiện việc làm phi pháp mà chưa ai biết.
Ví dụ:
Thanh tra phát giác đường dây làm giấy tờ giả.
Nghĩa: Phát hiện việc làm phi pháp mà chưa ai biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bác bảo vệ phát giác bạn trộm bút trong lớp.
- Cô bán hàng đã phát giác cậu bé lén lấy kẹo.
- Chú công an phát giác nhóm nhỏ đang phá khóa xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quản trị viên phát giác tài khoản giả mạo đang lừa bạn học.
- Cô chủ trọ phát giác người lạ đột nhập và báo cho công an.
- Ban tổ chức nhanh chóng phát giác trò gian lận trong cuộc thi.
3
Người trưởng thành
- Thanh tra phát giác đường dây làm giấy tờ giả.
- Người kế toán lâu năm phát giác khoản chi mập mờ trong sổ sách.
- Nhờ camera, tổ bảo vệ phát giác kẻ cạy cốp xe giữa đêm.
- Nhà báo theo dõi nhiều tháng mới phát giác đường đi của hàng lậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát hiện việc làm phi pháp mà chưa ai biết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát giác | Trang trọng, khách quan, dùng để chỉ việc khám phá ra một hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức đã bị che giấu. Ví dụ: Thanh tra phát giác đường dây làm giấy tờ giả. |
| vạch trần | Mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh báo chí, điều tra, nhằm công khai sự thật tiêu cực. Ví dụ: Báo chí đã vạch trần đường dây buôn lậu lớn. |
| lật tẩy | Mạnh mẽ, quyết đoán, thường dùng khi phơi bày một âm mưu, sự lừa dối hoặc bản chất thật của điều tiêu cực. Ví dụ: Kế hoạch gian lận đã bị lật tẩy. |
| phanh phui | Mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh phơi bày những bí mật, scandal, sự thật xấu xa bị che giấu. Ví dụ: Vụ bê bối đã bị phanh phui trên mặt báo. |
| che giấu | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động cố ý giữ bí mật, không cho người khác biết, đặc biệt là những điều sai trái. Ví dụ: Hắn ta cố gắng che giấu tội ác của mình. |
| bưng bít | Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động cố tình che đậy, ngăn chặn thông tin tiêu cực bị lộ ra, thường có tổ chức. Ví dụ: Chính quyền đã bưng bít thông tin về vụ tai nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phát hiện ra hành vi sai trái của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc phát hiện ra các hành vi phi pháp trong các báo cáo, bài viết điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính trong cốt truyện khi một nhân vật phát hiện ra bí mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, chỉ ra hành vi sai trái hoặc phi pháp.
- Phù hợp với văn viết và báo chí hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc phát hiện ra điều gì đó bất hợp pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hành vi phi pháp, có thể thay bằng "phát hiện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát hiện"; "phát giác" nhấn mạnh tính chất phi pháp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát giác sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "phát giác tội phạm", "phát giác hành vi".





