Khám phá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm thấy, phát hiện ra cái ẩn giấu, bí mật.
Ví dụ: Cô ấy vô tình mở tệp lưu trữ và khám phá bản kế hoạch bị che giấu.
Nghĩa: Tìm thấy, phát hiện ra cái ẩn giấu, bí mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mở chiếc hộp cũ và khám phá một bức thư bí mật.
  • Bé Nam lần theo vết chân và khám phá chỗ mèo con đang trốn.
  • Cả lớp đào cát sau vườn và khám phá một hòn bi bị chôn từ lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Minh mở nhật ký cũ của bà và khám phá những điều bà từng giấu kín.
  • Nhờ ghép các manh mối, nhóm bạn khám phá ai là người bày trò trong lớp.
  • Từ tin nhắn lạ, cậu ấy khám phá ra bí mật sau nụ cười luôn tươi của bạn mình.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vô tình mở tệp lưu trữ và khám phá bản kế hoạch bị che giấu.
  • Đôi khi chỉ một câu nói lạc giọng cũng đủ để ta khám phá tầng nghĩa người kia không muốn lộ.
  • Anh khám phá sự mệt mỏi đang ẩn dưới vẻ hăng hái của chính mình, như nhặt lên chiếc mặt nạ đã trầy xước.
  • Bằng vài câu hỏi nhẹ, chị khám phá mối liên hệ khuất giữa những con số tưởng chừng vô hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm thấy, phát hiện ra cái ẩn giấu, bí mật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khám phá Chỉ hành động chủ động tìm tòi, nghiên cứu để tìm ra điều chưa biết, ẩn giấu; mang sắc thái tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thám hiểm, hoặc khám phá bản thân. Ví dụ: Cô ấy vô tình mở tệp lưu trữ và khám phá bản kế hoạch bị che giấu.
phát hiện Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, điều tra, hoặc khi nói về việc nhận ra điều gì đó mới mẻ. Ví dụ: Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài cây mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm hiểu điều gì mới mẻ hoặc chưa biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về nghiên cứu, khoa học, hoặc báo cáo phát hiện mới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hành trình tìm kiếm hoặc phát hiện điều kỳ diệu, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu, phát minh hoặc sáng chế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tò mò, hứng thú và thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
  • Thường gắn liền với sự sáng tạo và tìm tòi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình tìm ra điều mới mẻ hoặc chưa biết.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là tìm thấy thứ gì đó đã biết trước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực được khám phá.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tìm thấy" khi không chú ý đến yếu tố bí ẩn hoặc mới mẻ.
  • Khác biệt với "phát hiện" ở chỗ "khám phá" thường bao hàm quá trình tìm hiểu sâu hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng của hành động khám phá.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khám phá bí mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bí mật, điều mới lạ), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).
tìm tòi phát hiện khai phá dò tìm nghiên cứu tìm hiểu thám hiểm khảo sát điều tra phát minh