Khảo sát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét cụ thể để tìm hiểu.
Ví dụ:
Tôi khảo sát thị trường trước khi mở cửa hàng.
Nghĩa: Xem xét cụ thể để tìm hiểu.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm em khảo sát sân trường để xem chỗ nào hay bị ngập nước.
- Bạn Lan khảo sát vườn rau để biết cây nào cần tưới thêm.
- Cô giáo cho cả lớp khảo sát thói quen đọc sách của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng khảo sát ý kiến cả lớp để chọn chủ đề tham quan.
- Tụi mình đi dọc con kênh để khảo sát các điểm xả rác, rồi ghi chép lại.
- Nhóm khoa học trẻ khảo sát độ ẩm đất trong vườn trường để làm báo cáo.
3
Người trưởng thành
- Tôi khảo sát thị trường trước khi mở cửa hàng.
- Nhóm dự án khảo sát hiện trạng khu phố, lắng nghe phản ánh của người dân.
- Trước khi ký hợp đồng, chị ấy khảo sát chi phí ẩn và những rủi ro có thể nảy sinh.
- Người viết báo đi nhiều nơi để khảo sát đời sống, mong chạm đến mạch đập thật của thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc nghiên cứu, thu thập thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các báo cáo nghiên cứu, dự án kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, khách quan.
- Phù hợp với văn phong trang trọng, chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc nghiên cứu, thu thập thông tin một cách có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc phạm vi nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điều tra" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến mục đích và phương pháp.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khảo sát thị trường", "khảo sát ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("thị trường", "ý kiến"), trạng từ ("kỹ lưỡng", "chi tiết") và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích như "để".





