Đánh giá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ước tính giá tiền.
Ví dụ:
Cửa hàng mời chuyên viên đến đánh giá giá trị chiếc đồng hồ cổ.
2.
động từ
Nhận định giá trị.
Ví dụ:
Sếp đánh giá cao tinh thần hợp tác của nhóm.
Nghĩa 1: Ước tính giá tiền.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ đến nhà để đánh giá chi phí sửa mái ngói.
- Người bán đến xem cây xoài để đánh giá giá bán.
- Cô thợ may đo áo rồi đánh giá tiền công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ điện xem hệ thống dây rồi đánh giá khoảng tiền cần để thay mới.
- Sau khi kiểm tra máy tính cũ, anh kỹ thuật đánh giá giá bán lại hợp lý.
- Người môi giới đi quanh căn hộ, ghi chú và đánh giá mức giá thị trường.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng mời chuyên viên đến đánh giá giá trị chiếc đồng hồ cổ.
- Trước khi ký hợp đồng, bên thi công phải khảo sát hiện trạng để đánh giá tổng chi phí.
- Nhà sưu tầm nhìn vết xước, hộp kèm theo và lịch sử sở hữu để đánh giá mức giá đấu.
- Ngân hàng cử thẩm định viên đến hiện trường đánh giá tài sản bảo đảm trước khi giải ngân.
Nghĩa 2: Nhận định giá trị.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đánh giá bạn Lan chăm chỉ và tiến bộ.
- Biển báo giúp chúng ta đánh giá đường này có an toàn không.
- Bạn nhỏ học cách đánh giá việc làm tốt của mình và khen đúng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc xong truyện, mình đánh giá nhân vật chính có ý chí mạnh mẽ.
- Đội bóng thua, nhưng huấn luyện viên vẫn đánh giá nỗ lực của từng bạn.
- Trong thí nghiệm, chúng tớ đánh giá kết quả dựa trên dữ liệu thu được.
3
Người trưởng thành
- Sếp đánh giá cao tinh thần hợp tác của nhóm.
- Qua nhiều lần tiếp xúc, tôi đánh giá anh ấy là người đáng tin và biết giữ lời.
- Đừng vội đánh giá một quyết định chỉ qua kết quả ngắn hạn; hãy nhìn bối cảnh và động cơ.
- Xã hội đang học cách đánh giá lại những giá trị cũ khi hoàn cảnh thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ước tính giá tiền.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh giá | Trung tính, chuyên môn, dùng để xác định giá trị tài chính. Ví dụ: Cửa hàng mời chuyên viên đến đánh giá giá trị chiếc đồng hồ cổ. |
| định giá | Trung tính, chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính. Ví dụ: Công ty đã định giá lại toàn bộ tài sản trước khi niêm yết. |
Nghĩa 2: Nhận định giá trị.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh giá | Trung tính, khách quan hoặc chủ quan, dùng để đưa ra nhận xét về chất lượng, năng lực, tầm quan trọng. Ví dụ: Sếp đánh giá cao tinh thần hợp tác của nhóm. |
| nhận xét | Trung tính, phổ biến, dùng để đưa ra ý kiến, bình phẩm về một vấn đề, sự vật, con người. Ví dụ: Giáo viên nhận xét bài làm của học sinh rất chi tiết. |
| bình luận | Trung tính, thường dùng trong văn viết, báo chí, mang tính phân tích, diễn giải sâu hơn. Ví dụ: Các chuyên gia bình luận về tình hình chính trị thế giới. |
| bỏ qua | Trung tính, thể hiện sự không xem xét, không quan tâm đến một vấn đề, sự vật. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ qua những lời đàm tiếu. |
| phớt lờ | Tiêu cực, thể hiện sự cố ý không chú ý, không quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ mọi lời khuyên từ bạn bè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận xét, phê bình một sự việc, sản phẩm hoặc con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích, nghiên cứu để đưa ra nhận định hoặc ước tính giá trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi để chỉ việc ước tính giá trị hoặc hiệu quả của một sản phẩm, dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập khi nhận định hoặc ước tính.
- Thường mang tính trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đưa ra nhận định có cơ sở hoặc ước tính giá trị cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cảm tính hoặc chủ quan.
- Thường đi kèm với các tiêu chí hoặc tiêu chuẩn cụ thể để làm rõ cơ sở đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phê bình" khi chỉ trích, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "định giá" ở chỗ "đánh giá" có thể bao gồm cả nhận định về chất lượng, không chỉ giá tiền.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ tiêu chí hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh giá cao", "đánh giá thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đánh giá sản phẩm"), phó từ ("đánh giá lại"), và trạng từ ("đánh giá nhanh chóng").





