Nhận định

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). Đưa ra ý kiến có tính chất đánh giá, kết luận, dự đoán về một đối tượng, một tình hình nào đó.
Ví dụ: Tôi nhận định kế hoạch này khả thi nếu giữ tiến độ hiện tại.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Đưa ra ý kiến có tính chất đánh giá, kết luận, dự đoán về một đối tượng, một tình hình nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô nhận định bài văn của em viết rõ ý.
  • Cô giáo đưa ra nhận định rằng bạn ấy rất chăm học.
  • Bố mẹ nhận định thời tiết hôm nay dễ mưa, nên dặn con mang áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng nhận định đội mình cần tập trung hơn ở hiệp sau.
  • Qua số liệu thí nghiệm, nhóm em nhận định phản ứng xảy ra nhanh hơn trong nhiệt độ cao.
  • Nghe xong bản nhạc, cậu ấy nhận định phần điệp khúc chưa thật nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận định kế hoạch này khả thi nếu giữ tiến độ hiện tại.
  • Qua các dấu hiệu thị trường, cô ấy nhận định giá sẽ hạ, nên tạm hoãn đầu tư.
  • Vị huấn luyện viên đưa ra nhận định lạnh lùng nhưng chính xác: đội bóng thiếu bản lĩnh ở thời khắc quyết định.
  • Đọc hồ sơ, anh đưa ra nhận định thẳng thắn, rồi đề nghị một lộ trình sửa sai rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "đánh giá" hoặc "nhận xét".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để đưa ra ý kiến có tính chất đánh giá hoặc kết luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác có tính chất miêu tả hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để đưa ra kết luận hoặc dự đoán dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự phân tích và đánh giá khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đưa ra ý kiến có cơ sở và mang tính chất đánh giá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các dữ liệu hoặc thông tin hỗ trợ để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đánh giá" nhưng "nhận định" thường mang tính chất kết luận hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhận định" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhận định" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nhận định" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "nhận định" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc tình hình. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất hoặc phó từ chỉ mức độ.