Quan điểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điểm xuất phát quy định phương hướng suy nghĩ, cách xem xét và hiểu các hiện tượng, các vấn đề.
Ví dụ:
Tôi chọn quan điểm lấy dữ liệu làm gốc trước khi tranh luận.
2.
danh từ
Cách nhìn, cách suy nghĩ; ý kiến.
Ví dụ:
Quan điểm của tôi là làm đúng ngay từ đầu.
Nghĩa 1: Điểm xuất phát quy định phương hướng suy nghĩ, cách xem xét và hiểu các hiện tượng, các vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy chúng em biết nhìn bài toán theo một quan điểm rõ ràng để tìm cách giải.
- Bạn Minh chọn quan điểm bảo vệ cây xanh nên luôn nhắc lớp không bẻ cành.
- Khi vẽ tranh, em chọn quan điểm nhìn từ trên cao để thấy cả sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài nghị luận, em xác định quan điểm ủng hộ việc đọc sách rồi chọn dẫn chứng phù hợp.
- Huấn luyện viên đưa ra quan điểm lấy phòng ngự làm nền, từ đó cả đội thay đổi cách chơi.
- Khi thí nghiệm, nhóm thống nhất quan điểm kiểm soát một biến trước khi so sánh kết quả.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn quan điểm lấy dữ liệu làm gốc trước khi tranh luận.
- Từ quan điểm lịch sử, quyết định ấy có thể hiểu như một bước chuyển tất yếu.
- Doanh nghiệp theo đuổi quan điểm lấy khách hàng làm trung tâm nên quy trình được thiết kế lại.
- Giữ vững quan điểm khoa học giúp ta không trôi theo đám đông và những tin đồn.
Nghĩa 2: Cách nhìn, cách suy nghĩ; ý kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Theo quan điểm của em, chia sẻ đồ chơi là điều nên làm.
- Mẹ có quan điểm rằng ăn chậm thì tốt cho sức khỏe.
- Bạn Lan nêu quan điểm muốn lớp mình trực nhật công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy có quan điểm tôn trọng khác biệt nên nghe rất chăm chú.
- Quan điểm của lớp về chuyến tham quan là ưu tiên nơi an toàn và bổ ích.
- Em đổi quan điểm sau khi đọc thêm tài liệu và nghe ý kiến trái chiều.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm của tôi là làm đúng ngay từ đầu.
- Anh giữ quan điểm độc lập, không chạy theo lời khen chê.
- Sau cuộc họp, quan điểm giữa các bên dần tiệm cận nhờ đối thoại thẳng thắn.
- Mỗi người một quan điểm; điều ta cần là khả năng lắng nghe và phản biện mạch lạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điểm xuất phát quy định phương hướng suy nghĩ, cách xem xét và hiểu các hiện tượng, các vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan điểm | trang trọng, khái quát, dùng trong học thuật/chính luận; sắc thái ổn định, hệ thống Ví dụ: Tôi chọn quan điểm lấy dữ liệu làm gốc trước khi tranh luận. |
| lập trường | trang trọng, kiên định, sắc thái chính trị-xã hội; mạnh hơn Ví dụ: Giữ vững lập trường khoa học trong nghiên cứu. |
Nghĩa 2: Cách nhìn, cách suy nghĩ; ý kiến.
Từ trái nghĩa:
đồng thuận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan điểm | trung tính, phổ thông, dùng trong giao tiếp và báo chí; mức độ vừa phải Ví dụ: Quan điểm của tôi là làm đúng ngay từ đầu. |
| ý kiến | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ, linh hoạt Ví dụ: Mỗi người có ý kiến khác về vấn đề này. |
| nhận định | trang trọng, phân tích, có căn cứ; mạnh hơn “ý kiến” Ví dụ: Chúng tôi chờ nhận định của chuyên gia. |
| góc nhìn | khẩu ngữ-báo chí, hình ảnh; nhẹ, thân mật hơn Ví dụ: Từ góc nhìn của sinh viên, quy định còn bất cập. |
| đồng thuận | trung tính-trang trọng; chỉ sự nhất trí, đối lập với khác biệt quan điểm Ví dụ: Sau tranh luận, tập thể đạt đồng thuận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận, tranh luận về các vấn đề xã hội, cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, bình luận, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện góc nhìn của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, luận văn để trình bày cách tiếp cận vấn đề.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập khi trình bày ý kiến.
- Thường mang tính trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật và báo chí.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn trình bày hoặc thảo luận về một ý kiến cụ thể.
- Tránh dùng khi không có ý kiến rõ ràng hoặc khi cần sự đồng thuận.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự đồng ý hoặc phản đối để làm rõ lập trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý kiến" nhưng "quan điểm" thường mang tính hệ thống và sâu sắc hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quan điểm của tôi", "quan điểm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ ý kiến như "đồng ý với quan điểm", "quan điểm khác nhau".





