Tư tưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự suy nghĩ hoặc ý nghĩ.
Ví dụ:
Tôi dừng lại để sắp xếp tư tưởng cho rõ.
2.
danh từ
Quan điểm và ý nghĩ chung của con người đối với hiện thực khách quan và đối với xã hội (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tác phẩm này kết tinh một hệ thống tư tưởng về con người và tự do.
Nghĩa 1: Sự suy nghĩ hoặc ý nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ngồi im, chìm trong tư tưởng về bài vẽ.
- Tối nay, em ghi lại tư tưởng của mình vào nhật ký.
- Nghe cô kể chuyện, tư tưởng của em cứ bay theo nhân vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang làm bài, tư tưởng của tôi bất chợt trôi về kỉ niệm trên sân trường.
- Bạn ấy lặng người, như bị một tư tưởng bướng bỉnh giữ chặt.
- Nhạc vang lên, tư tưởng tôi mở ra nhiều hướng, vừa háo hức vừa thận trọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi dừng lại để sắp xếp tư tưởng cho rõ.
- Có lúc, một tư tưởng nhỏ lóe lên lại thay đổi cả cách tôi nhìn công việc.
- Giữa ồn ào, tôi giữ tư tưởng bình thản như nắm một sợi dây dẫn đường.
- Những đêm mất ngủ, tư tưởng chạy vòng, tôi học cách gọi tên rồi để chúng đi.
Nghĩa 2: Quan điểm và ý nghĩ chung của con người đối với hiện thực khách quan và đối với xã hội (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách kể về tư tưởng yêu nước của ông cha ta.
- Nhà trường dạy chúng em tư tưởng sống đoàn kết, giúp đỡ nhau.
- Thầy nhấn mạnh tư tưởng tôn trọng sự thật trong học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài học hôm nay phân tích tư tưởng nhân đạo trong truyện ngắn.
- Qua những cải cách đó, ta thấy rõ tư tưởng tiến bộ của thời đại.
- Nhóm em tranh luận sôi nổi về tư tưởng bảo vệ môi trường trong phim tài liệu.
3
Người trưởng thành
- Tác phẩm này kết tinh một hệ thống tư tưởng về con người và tự do.
- Trong giai đoạn chuyển đổi, tư tưởng xã hội thường dao động giữa cũ và mới.
- Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần một nền tảng tư tưởng rõ ràng, nhất quán.
- Đối thoại chỉ có ý nghĩa khi chúng ta tôn trọng khác biệt tư tưởng và cùng tìm tiếng nói chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự suy nghĩ hoặc ý nghĩ.
Nghĩa 2: Quan điểm và ý nghĩ chung của con người đối với hiện thực khách quan và đối với xã hội (nói tổng quát).
Từ trái nghĩa:
vô tưởng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tư tưởng | trang trọng, học thuật; phạm vi hệ tư tưởng/định hướng Ví dụ: Tác phẩm này kết tinh một hệ thống tư tưởng về con người và tự do. |
| tư duy | trang trọng; thiên về năng lực/quá trình nhưng thường thay thế trong văn bản học thuật Ví dụ: Tư duy thời kỳ khai sáng đề cao lý tính. |
| quan niệm | trung tính-trang trọng; nhấn mạnh hệ quan điểm chung Ví dụ: Quan niệm thẩm mỹ của thế kỷ XIX có nhiều biến đổi. |
| vô tưởng | Phật học, trang trọng; phủ định trạng thái có tư tưởng/quan niệm Ví dụ: Trạng thái vô tưởng không bị chi phối bởi quan niệm xã hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "suy nghĩ" hoặc "quan điểm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quan điểm, ý tưởng lớn, có tầm ảnh hưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để diễn tả các ý tưởng sâu sắc, triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học, chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các ý tưởng lớn, có tầm ảnh hưởng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi các từ đơn giản hơn như "suy nghĩ" có thể thay thế.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "tư tưởng chính trị".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "quan điểm" ở chỗ "tư tưởng" thường mang tính hệ thống và có tầm ảnh hưởng rộng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tư tưởng" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tư tưởng lớn", "tư tưởng của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mới), động từ (phát triển, thay đổi), và các cụm từ chỉ sở hữu (của ai đó).





