Nhận thức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quá trình hoặc kết quả phản ánh và tái hiện hiện thực vào trong tư duy; quá trình con người nhận biết, hiểu biết thế giới khách quan, hoặc kết quả của quá trình đó.
Ví dụ:
Khóa học đã nâng cao nhận thức của tôi về sức khỏe tinh thần.
2.
động từ
Nhận ra và biết được, hiểu được.
Ví dụ:
Tôi nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong dự án.
Nghĩa 1: Quá trình hoặc kết quả phản ánh và tái hiện hiện thực vào trong tư duy; quá trình con người nhận biết, hiểu biết thế giới khách quan, hoặc kết quả của quá trình đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nhận thức của em về thiên nhiên lớn lên khi em quan sát cây trong sân trường.
- Nhờ cô giáo giải thích, nhận thức của cả lớp về an toàn giao thông rõ ràng hơn.
- Qua mỗi chuyến tham quan, nhận thức của em về lịch sử thêm đầy đặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuốn sách mở rộng nhận thức của mình về cách con người ứng xử với môi trường.
- Khi tham gia dự án khoa học, nhận thức của nhóm về vấn đề rác thải thay đổi theo từng thí nghiệm.
- Sau buổi tranh luận, mình thấy nhận thức của bản thân về công bằng không còn đơn giản như trước.
3
Người trưởng thành
- Khóa học đã nâng cao nhận thức của tôi về sức khỏe tinh thần.
- Nhận thức hình thành từ trải nghiệm, nhưng cũng cần được soi sáng bởi kiến thức chuẩn xác.
- Khi đối diện khủng hoảng, ta mới thấy giới hạn của nhận thức và nhu cầu học lại từ đầu.
- Nhận thức cộng đồng chỉ bền khi đi kèm thói quen hành động nhất quán.
Nghĩa 2: Nhận ra và biết được, hiểu được.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhận thức được lỗi của mình và xin lỗi bạn.
- Sau bài giảng, em nhận thức rằng nước sạch rất quý.
- Nhìn bầu trời u ám, em nhận thức điều đó báo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình dần nhận thức được áp lực vô hình từ mạng xã hội.
- Qua thất bại, cậu nhận thức rõ điểm yếu cần rèn luyện.
- Nghe câu chuyện của thầy, mình nhận thức rằng sự kiên trì quan trọng hơn tài năng bộc phát.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong dự án.
- Qua những cuộc đối thoại, tôi nhận thức rằng sự lắng nghe có sức chữa lành hơn lời khuyên vội vã.
- Sau nhiều lần va vấp, tôi nhận thức giới hạn của bản thân để điều chỉnh tham vọng.
- Đứng trước lựa chọn khó, tôi nhận thức được cái giá của từng quyết định, và bình tĩnh chấp nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quá trình hoặc kết quả phản ánh và tái hiện hiện thực vào trong tư duy; quá trình con người nhận biết, hiểu biết thế giới khách quan, hoặc kết quả của quá trình đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhận thức | Trang trọng, học thuật, chỉ năng lực hoặc kết quả của quá trình tư duy, hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: Khóa học đã nâng cao nhận thức của tôi về sức khỏe tinh thần. |
| tri thức | Trang trọng, học thuật, chỉ kiến thức sâu rộng hoặc khả năng nhận biết. Ví dụ: Việc học hỏi giúp mở rộng tri thức của con người. |
| hiểu biết | Trung tính, phổ biến, chỉ sự nắm rõ thông tin, kiến thức. Ví dụ: Anh ấy có hiểu biết sâu rộng về lịch sử. |
| vô tri | Trang trọng, văn chương, chỉ sự không có tri thức, không hiểu biết. Ví dụ: Kẻ vô tri thường dễ bị lừa gạt. |
Nghĩa 2: Nhận ra và biết được, hiểu được.
Từ trái nghĩa:
lầm tưởng hiểu lầm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhận thức | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nắm bắt, thấu hiểu một vấn đề, sự việc. Ví dụ: Tôi nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong dự án. |
| hiểu | Trung tính, phổ biến, chỉ sự nắm bắt được ý nghĩa, bản chất. Ví dụ: Anh ấy đã hiểu rõ vấn đề. |
| biết | Trung tính, phổ biến, chỉ sự có thông tin, kiến thức về điều gì đó. Ví dụ: Tôi biết anh ấy là người tốt. |
| nhận ra | Trung tính, phổ biến, chỉ sự phát hiện, nhìn thấy rõ điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy nhận ra lỗi lầm của mình. |
| lầm tưởng | Trung tính, chỉ sự hiểu sai, tin sai một điều gì đó. Ví dụ: Anh ta lầm tưởng rằng mình đã đúng. |
| hiểu lầm | Trung tính, phổ biến, chỉ sự hiểu sai ý nghĩa, thông tin. Ví dụ: Chúng tôi đã hiểu lầm ý nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng hiểu biết hoặc ý thức của một người về một vấn đề nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc các bài báo phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả quá trình tự nhận biết hoặc khám phá bản thân của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về tâm lý học, giáo dục học, và khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật khi dùng trong văn viết.
- Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình hiểu biết hoặc ý thức về một vấn đề.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi có thể thay thế bằng từ đơn giản hơn như "hiểu".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "nhận thức xã hội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hiểu biết" hoặc "ý thức".
- Khác biệt tinh tế với "hiểu biết" là "nhận thức" thường nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhận thức" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhận thức" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhận thức" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "sự". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhận thức vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nhận thức" thường đi kèm với các tính từ như "sâu sắc", "hạn chế". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng nhận thức như "thế giới", "vấn đề".





