Hiểu biết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Biết rõ, hiểu thấu.
Ví dụ:
Tôi đã hiểu biết vấn đề này.
2.
động từ
Biết và có thái độ cảm thông với người khác.
Ví dụ:
Tôi cố gắng hiểu biết cảm xúc của người đối diện.
3.
danh từ
Điều hiểu biết.
Ví dụ:
Hiểu biết của tôi còn hạn chế.
Nghĩa 1: Biết rõ, hiểu thấu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giải thích, em đã hiểu biết bài toán.
- Bạn nhỏ hiểu biết cách trồng cây đậu.
- Em hiểu biết vì sao trời có mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi đọc kỹ, mình hiểu biết cấu tạo của tế bào.
- Nhờ thí nghiệm, tụi mình hiểu biết cơ chế nở của bánh.
- Nghe thầy phân tích, tôi hiểu biết mối liên hệ giữa lực và chuyển động.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã hiểu biết vấn đề này.
- Khi lắng nghe đầy đủ, ta mới hiểu biết bản chất của tranh luận.
- Qua nhiều lần thất bại, tôi dần hiểu biết giới hạn của mình.
- Đi một quãng dài, người ta hiểu biết con đường hơn cả bản đồ.
Nghĩa 2: Biết và có thái độ cảm thông với người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bạn hiểu biết, luôn nhường chỗ cho bạn bé hơn.
- Em hiểu biết khi bạn phạm lỗi, không trêu chọc.
- Bạn hiểu biết với mẹ, giúp mẹ khi mẹ mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy rất hiểu biết, lắng nghe trước khi phản ứng.
- Trong đội, sự hiểu biết giúp tụi mình bỏ qua sơ suất của nhau.
- Bạn trưởng nhóm tỏ ra hiểu biết khi bảo vệ thành viên bị hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Tôi cố gắng hiểu biết cảm xúc của người đối diện.
- Hiểu biết người khác bắt đầu từ việc tạm gác cái tôi.
- Một lời xin lỗi kèm sự hiểu biết có sức hàn gắn hơn mọi biện minh.
- Giữa ồn ào mạng xã hội, thái độ hiểu biết là chiếc phanh cần thiết.
Nghĩa 3: Điều hiểu biết.
1
Học sinh tiểu học
- Hiểu biết của em về con mèo là nó thích sưởi nắng.
- Cuốn sách này cho em nhiều hiểu biết mới.
- Thầy khen hiểu biết của bạn về lịch sử trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiểu biết của mình về văn hoá địa phương lớn dần qua mỗi chuyến đi.
- Bài thuyết trình phản ánh hiểu biết vững vàng của nhóm.
- Mạng internet mở rộng hiểu biết của tụi mình nhưng cũng dễ làm nhiễu.
3
Người trưởng thành
- Hiểu biết của tôi còn hạn chế.
- Mỗi cuộc trò chuyện đều bồi đắp một ít hiểu biết.
- Hiểu biết không chỉ là dữ kiện, mà là cách ta kết nối chúng.
- Khiêm tốn giúp hiểu biết nảy nở, còn kiêu căng làm nó héo đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thông cảm hoặc nhận thức về một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả mức độ nhận thức hoặc kiến thức về một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự sâu sắc trong nhận thức hoặc cảm thông.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ kiến thức chuyên môn hoặc sự am hiểu sâu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thông thái, sâu sắc và cảm thông.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết và học thuật.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhận thức hoặc cảm thông sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối mà không có yếu tố cảm xúc.
- Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng hoặc đánh giá cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biết" khi chỉ đơn thuần là nhận thức mà không có yếu tố cảm thông.
- Khác biệt với "thông minh" ở chỗ nhấn mạnh vào sự cảm thông và nhận thức sâu sắc hơn là khả năng tư duy.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hiểu biết" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hiểu biết" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hiểu biết" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hiểu biết" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "không". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ như "sâu rộng", "hạn chế".





